proportionnel

Học thuật
Thân thiện
proportionnel

Les deux grandeurs sont proportionnelles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỷ lệ: Chỉ mối quan hệ giữa hai đại lượng sao cho khi một đại lượng thay đổi thì đại lượng kia cũng thay đổi theo một tỷ số không đổi.
    • Tương xứng, cân đối: Chỉ sự phù hợp, hài hòa về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng giữa các phần với nhau hoặc với tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le salaire est proportionnel à l'expérience. (Mức lương tỷ lệ với kinh nghiệm.)
    • Une récompense proportionnelle à l'effort fourni. (Một phần thưởng tương xứng với nỗ lực bỏ ra.)
    • Les deux variables sont proportionnelles. (Hai biến số tỷ lệ với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être directement proportionnel à": Tỷ lệ thuận với.
    • La pression est directement proportionnelle à la température. (Áp suất tỷ lệ thuận với nhiệt độ.)
  • "Être inversement proportionnel à": Tỷ lệ nghịch với.
    • Le temps de trajet est inversement proportionnel à la vitesse. (Thời gian di chuyển tỷ lệ nghịch với tốc độ.)
  • "Au prorata" / "de manière proportionnelle": Theo tỷ lệ.
    • Les bénéfices seront répartis de manière proportionnelle à l'investissement de chacun. (Lợi nhuận sẽ được chia theo tỷ lệ với số vốn đầu của mỗi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportion (danh từ): Tỷ lệ, sự cân đối.
    • La proportion entre la longueur et la largeur. (Tỷ lệ giữa chiều dài chiều rộng.)
  • Proportionnellement (trạng từ): Một cách tỷ lệ, tương xứng.
    • Ils ont payé proportionnellement à leurs revenus. (Họ đã trả tiền một cách tỷ lệ theo thu nhập của họ.)
  • Disproportionné (tính từ): Không cân đối, không tương xứng.
    • Une punition disproportionnée par rapport à la faute. (Một hình phạt không tương xứng với lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrélatif: Tương quan, liên hệ với nhau.
  • Commensurable: Có thể so sánh được về độ lớn, cân xứng.
  • Homothétique (trong toán học/ hình học): Đồng dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Représentation proportionnelle: Hệ thống đại diện tỷ lệ (trong bầu cử chính trị).
    • Ce pays utilise la représentation proportionnelle pour les élections législatives. (Đất nước này sử dụng hệ thống đại diện tỷ lệ cho các cuộc bầu cử lập pháp.)
  • Système proportionnel: Hệ thống tỷ lệ.
    • L'impôt proportionnel est un type de système fiscal. (Thuế tỷ lệmột loại hệ thống thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Garder une mesure proportionnelle: Giữ một mức độ cân đối, tương xứng.
    • Dans ses critiques, il faut garder une mesure proportionnelle. (Trong những lời chỉ trích, cần phải giữ một mức độ tương xứng.)
proportionnel

Les deux grandeurs sont proportionnelles.

tính từ
  1. tỷ lệ
    • Quantités directement proportionnelles
      đại lượng tỷ lệ thuận
    • Impôt proportionnel
      thuế tỷ lệ

Từ gần giống

Từ chứa "proportionnel"

Từ có nhắc đến "proportionnel"