proportionnelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Feminine adjective):
- Tỷ lệ, theo tỷ lệ: Chỉ mối quan hệ giữa hai đại lượng, trong đó khi một đại lượng thay đổi thì đại lượng kia thay đổi theo một tỷ số không đổi. Từ này là dạng giống cái của "proportionnel".
- (Trong chính trị) Theo phương thức tỷ lệ: Liên quan đến hệ thống bầu cử trong đó số ghế trong cơ quan lập pháp được phân bổ cho các đảng phái chính trị tương ứng với tỷ lệ phiếu bầu mà họ nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une augmentation proportionnelle au chiffre d'affaires. (Một mức tăng tỷ lệ thuận với doanh thu.)
- La représentation est proportionnelle au nombre d'habitants. (Số đại diện tỷ lệ với số dân.)
- Un scrutin proportionnel peut favoriser la diversité politique. (Một cuộc bầu cử theo phương thức tỷ lệ có thể khuyến khích sự đa dạng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Représentation proportionnelle": Hệ thống đại diện tỷ lệ. Đây là một thuật ngữ chính trị học chỉ hệ thống bầu cử.
- La représentation proportionnelle intègre est utilisée pour les élections européennes. (Hệ thống đại diện tỷ lệ toàn phần được sử dụng cho các cuộc bầu cử châu Âu.)
- "À proportionnelle": (Cụm từ thông tục) Theo cách tỷ lệ, dùng trong ngữ cảnh bầu cử.
- Ce parti demande que les sénateurs soient élus à proportionnelle. (Đảng này yêu cầu các thượng nghị sĩ được bầu theo cách tỷ lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportionnel (tính từ giống đực): Tỷ lệ. (Dạng giống đực của "proportionnelle").
- Un impôt proportionnel (Một loại thuế tỷ lệ).
- Proportionnellement (phó từ): Một cách tỷ lệ.
- Les prix ont augmenté proportionnellement aux coûts. (Giá cả đã tăng một cách tỷ lệ với chi phí.)
- Proportion (danh từ): Tỷ lệ, sự cân xứng.
- Garder une juste proportion dans ses dépenses. (Giữ một tỷ lệ hợp lý trong chi tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Corrélative (tính từ): Tương quan, có liên hệ với nhau. (Nhấn mạnh mối liên hệ hơn là tỷ số cố định).
- Correspondante (tính từ): Tương ứng. (Chỉ sự phù hợp, đối ứng).
Từ trái nghĩa
- Forfaitaire (tính từ): Trọn gói, cố định (một khoản tiền cố định, không thay đổi theo tỷ lệ).
- Fixe (tính từ): Cố định, không thay đổi.
- Inversement proportionnelle (cụm tính từ): Tỷ lệ nghịch. (Mối quan hệ ngược chiều).
Thành ngữ liên quan
- Être en proportion de / Être proportionnel à: Tỷ lệ với, tương xứng với.
- La récompense doit être en proportion de l'effort fourni. (Phần thưởng phải tỷ lệ với nỗ lực bỏ ra.)
tính từ
- tỷ lệ
- Quantités directement proportionnellesđại lượng tỷ lệ thuận
- Impôt proportionnelthuế tỷ lệ