proposal

/proposal/
Học thuật
Thân thiện
proposal

He presents his proposal to the team in the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đề nghị, sự đề xuất: Hành động đưa ra một ý kiến, kế hoạch hoặc ý tưởng để người khác xem xét thảo luận.
    • Điều được đề nghị, kế hoạch đề xuất: Bản thân nội dung, ý tưởng hoặc kế hoạch cụ thể được đưa ra để xem xét.
    • Lời cầu hôn: Hành động chính thức yêu cầu một người kết hôn với mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee will review your proposal next week. (Ủy ban sẽ xem xét đề xuất của bạn vào tuần tới.)
    • He made a proposal to reduce costs by 15%. (Anh ấy đã đưa ra một đề nghị giảm chi phí 15%.)
    • She accepted his marriage proposal. ( ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put forward a proposal": đưa ra một đề xuất.

    • The manager put forward a proposal for a new marketing strategy. (Người quản lý đã đưa ra một đề xuất cho một chiến lược tiếp thị mới.)
  • "under proposal": đang được đề xuất, đang trong giai đoạn đề xuất.

    • The new policy is still under proposal and needs further discussion. (Chính sách mới vẫn đang được đề xuất cần thảo luận thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Propose (động từ): đề xuất, đề nghị; cầu hôn.

    • He proposed a new solution to the problem. (Anh ấy đã đề xuất một giải pháp mới cho vấn đề.)
  • Proposition (danh từ): đề nghị, đề án (thường mang tính chất kinh doanh hoặc chính thức hơn, hoặc một tuyên bố cần được chứng minh).

    • It's an interesting business proposition. (Đó một đề nghị kinh doanh thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestion: gợi ý, đề nghị (thường ít trang trọng hơn).
  • Offer: lời đề nghị, lời chào mời.
  • Plan: kế hoạch.
  • Motion (trong bối cảnh hội nghị): đề nghị, đề xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'proposal'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'propose').

Thành ngữ liên quan
  • A marriage proposal: lời cầu hôn.

    • He got down on one knee for a traditional marriage proposal. (Anh ấy quỳ một gối để thực hiện một lời cầu hôn truyền thống.)
  • To have a proposal on the table: một đề xuất đang được đưa ra thảo luận.

    • We have several proposals on the table for the new project. (Chúng tôi vài đề xuất đang được đưa ra thảo luận cho dự án mới.)
proposal

He presents his proposal to the team in the conference room.

danh từ
  1. sự đề nghị, sự đề xuất
  2. điều đề nghị, dự kiến đề nghị, kế hoạch đề xuất
  3. sự cầu hôn
    • to have had many proposals
      đã nhiều người cầu hôn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "proposal"

Từ có nhắc đến "proposal"