proprement

Học thuật
Thân thiện
proprement

Une jeune fille mange proprement à table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng là, chính là; thực chất: Dùng để nhấn mạnh bản chất thực sự, cốt lõi của một sự vật, sự việc.
    • Theo nghĩa đen: Dùng để chỉ ý nghĩa nguyên gốc, trực tiếp của từ ngữ.
    • Đúng đắn, thích đáng: Chỉ việc được thực hiện một cách chính xác, phù hợp với yêu cầu hoặc chuẩn mực.
    • Đứng đắn, tử tế: Chỉ cách cư xử, ăn mặc lịch sự, phù hợp với các quy tắc xã hội.
    • Sạch, sạch sẽ: Chỉ việc được làm hoặc giữ gìn một cách ngăn nắp, không bẩn.
    • Kha khá, tạm được: Diễn tả mức độ trung bình, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "đúng là, thực chất là":
    • Ce n'est proprement qu'une excuse. (Đó đúng / thực chất chỉ một cái cớ.)
    • La proprement dite "méthode scientifique". (Cái đúng gọi là "phương pháp khoa học".)
  • Với nghĩa "theo nghĩa đen":
    • Prendre une expression proprement. (Hiểu một cách diễn đạt theo nghĩa đen.)
  • Với nghĩa "đúng đắn, thích đáng":
    • Il a répondu proprement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách đúng đắn.)
  • Với nghĩa "đứng đắn, tử tế":
    • Des enfants qui se tiennent proprement à table. (Những đứa trẻ ngồi ăn một cách đứng đắn / tử tếbàn.)
  • Với nghĩa "sạch sẽ":
    • Elle range toujours sa chambre très proprement. ( ấy luôn dọn phòng mình rất sạch sẽ.)
  • Với nghĩa "kha khá":
    • Il parle anglais proprement. (Anh ấy nói tiếng Anh kha khá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À proprement parler: Nói đúng ra, nói chính xác.
    • À proprement parler, ce n'est pas un insecte. (Nói đúng ra, đó không phảimột loài côn trùng.)
  • Proprement dit: (Được) gọi đúng tên, (một cách) chính xác. .
    • La ville proprement dite. (Thành phố đúng nghĩa / khu vực trung tâm chính thức của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Propre (tính từ):
    • Sạch sẽ: Une maison propre (một ngôi nhà sạch sẽ).
    • Riêng, của bản thân: C'est son propre avis (đóý kiến riêng của anh ta).
    • Thích hợp, đúng: Le mot propre (từ đúng, từ thích hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Réellement, véritablement (thực sự):
  • Littéralement (theo nghĩa đen).
  • Correctement, convenablement (một cách đúng đắn, thích hợp).
  • Décemment (một cách đứng đắn, tử tế).
  • Nettement (một cách sạch sẽ).
  • Passablement (một cách tạm được, kha khá).
Thành ngữ liên quan
  • Propre comme un sou neuf: Sạch sẽ bóng loáng (sạch như một đồng xu mới).
    • Après le nettoyage, la cuisine est propre comme un sou neuf. (Sau khi dọn dẹp, nhà bếp sạch bóng loáng.)
proprement

Une jeune fille mange proprement à table.

phó từ
  1. đúng là, chính là; thực chất
    • Ce qui est proprement humain
      cái thực chấtcủa con người
    • Voilà proprement ce qu'il a dit
      chính lời ông ấy nói là thế
  2. theo nghĩa đen
  3. đúng đắn, thích đáng
    • Travail proprement exécuté
      công việc thực hiện đúng đắn
    • Mot employé proprement
      từ dùng thích đáng, từ dùng đắt
  4. đứng đắn, tử tế
    • Être mis proprement
      ăn mặc tử tế
    • Se conduire proprement
      cư xử đứng đắn
  5. sạch, sạch sẽ
    • Manger proprement
      ăn sạch
  6. kha khá
    • Jouer proprement du piano
      chơi pianô kha khá
    • à proprement parler
      nói đúng ra
    • proprement dit
      xem dit

Từ trái nghĩa

Từ chứa "proprement"

Từ có nhắc đến "proprement"