proprio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ sở hữu, người có quyền sở hữu: "proprio" là một từ thông tục, cách nói rút gọn của "propriétaire", dùng để chỉ người sở hữu một tài sản, đặc biệt là chủ nhà hoặc chủ căn hộ cho thuê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai payé mon loyer au proprio. (Tôi đã trả tiền thuê nhà cho chủ nhà.)
- Le proprio va faire des réparations dans l'appartement la semaine prochaine. (Chủ nhà sẽ sửa chữa trong căn hộ vào tuần tới.)
- Il faut demander l'autorisation au proprio avant de peindre les murs. (Phải xin phép chủ nhà trước khi sơn tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le proprio du bar": chủ quán bar.
- Le proprio du bar est très sympathique. (Chủ quán bar rất thân thiện.)
"Être en conflit avec son proprio": có mâu thuẫn, tranh chấp với chủ nhà.
- Ils sont en conflit avec leur proprio à cause de la caution. (Họ có mâu thuẫn với chủ nhà vì tiền đặt cọc.)
Biến thể và từ gần giống
Propriétaire (n.m./n.f): chủ sở hữu, chủ nhà (từ đầy đủ và trang trọng hơn "proprio").
- La propriétaire est très stricte sur le règlement. (Bà chủ nhà rất nghiêm khắc về nội quy.)
Bailleur (n.m): người cho thuê (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Locataire (n.m./n.f): người thuê, người đi thuê (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Patron (n.m): ông chủ, chủ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chủ doanh nghiệp).
- Possesseur (n.m): người sở hữu, người có (từ trang trọng, nhấn mạnh quyền sở hữu).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Proprio" là từ lóng (argot) hoặc cách nói thân mật, không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong những tình huống đó, nên dùng từ "propriétaire".
- Giới tính: Mặc dù là danh từ giống đực, "proprio" có thể được dùng để chỉ cả chủ nhà nam và nữ trong ngôn ngữ thông tục. Để chỉ rõ giới tính nữ, người ta thường dùng "la proprio" trong khẩu ngữ, mặc dù về mặt ngữ pháp, nó không thay đổi hình thức.
danh từ giống đực
- như propriétaire