propre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Riêng, đặc thù: Chỉ cái gì đó thuộc về một cá nhân, nhóm hoặc loại cụ thể, không chung với những thứ khác.
- Tự mình; chính của: Chỉ cái gì đó trực tiếp thuộc về hoặc do chính đối tượng thực hiện.
- Phù hợp, thích hợp: Chỉ cái gì đó thích đáng, có thể dùng được cho một mục đích cụ thể.
- (Văn học) Dùng thích đáng: Chỉ từ ngữ được sử dụng một cách chính xác, đúng với ý nghĩa cần diễn đạt.
- Sạch, sạch sẽ: Chỉ trạng thái không có bụi bẩn, gọn gàng, ngăn nắp.
- Trong sạch: Chỉ phẩm hạnh, đạo đức tốt, không có gì đáng chê trách.
Danh từ giống đực:
- Đặc điểm: Điều đặc trưng, bản chất riêng biệt của một sự vật, hiện tượng.
- (Số nhiều) Của riêng (của vợ hay chồng): Tài sản riêng của mỗi người trong hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est ma propre voiture. (Đó là chiếc xe riêng của tôi.)
- Il l'a vu de ses propres yeux. (Anh ấy đã thấy điều đó bằng chính đôi mắt của mình.)
- Ce terrain est propre à la culture. (Mảnh đất này thích hợp cho việc canh tác.)
- Cherchez le mot propre. (Hãy tìm từ dùng thích đáng.)
- Ta chambre est très propre. (Phòng của con rất sạch sẽ.)
- C'est un homme aux mœurs propres. (Đó là một người đàn ông có tư cách trong sạch.)
Danh từ giống đực:
- Le propre de l'art est d'émouvoir. (Đặc điểm của nghệ thuật là gây xúc động.)
- Ils ont gardé leurs propres après le mariage. (Họ vẫn giữ của riêng của mình sau khi kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au propre": về nghĩa đen; viết lại một cách sạch sẽ, gọn gàng (từ bản nháp).
- Prenez cette expression au propre. (Hãy hiểu cụm từ này theo nghĩa đen.)
- Recopie ta rédaction au propre. (Con hãy chép lại bài luận cho sạch sẽ.)
"en propre": là của riêng, thuộc quyền sở hữu riêng.
- Il possède une bibliothèque en propre. (Anh ấy có một thư viện là của riêng mình.)
"mettre au propre": chép lại, viết lại cho sạch sẽ, gọn gàng.
- N'oublie pas de mettre tes notes au propre. (Đừng quên viết lại các ghi chú của con cho sạch sẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Propreté (danh từ giống cái): Sự sạch sẽ, tính sạch sẽ.
- La propreté de cette ville est remarquable. (Sự sạch sẽ của thành phố này thật đáng chú ý.)
Proprement (trạng từ): Một cách sạch sẽ; một cách chính xác, đúng đắn.
- Parler proprement. (Nói năng một cách đúng đắn.)
- Une chambre proprement rangée. (Một căn phòng được dọn dẹp sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Personnel (adj): Cá nhân, riêng tư.
- Adéquat (adj): Thích hợp, phù hợp.
- Net (adj): Sạch, sạch sẽ (nhưng thường chỉ bề mặt).
- Correct (adj): Đúng đắn, chỉnh tề (về đạo đức, hành vi).
Cụm từ cố định
Nom propre: Danh từ riêng (trong ngữ pháp).
- "Paris" est un nom propre. ("Paris" là một danh từ riêng.)
Sens propre: Nghĩa đen.
- Le sens propre de "chien" est un animal. (Nghĩa đen của từ "chien" là một con vật.)
En main propre: Xem main.
C'est du propre!: (Mỉa mai) Hay ho gớm! (Thể hiện sự chê trách, bực mình về một tình huống hỗn độn, bẩn thỉu hoặc đáng xấu hổ).
- Regarde cet désordre, c'est du propre! (Nhìn đống hỗn độn này xem, hay ho gớm!)
tính từ
- riêng, đặc thù
- Caractères proprestính chất đặc thù
- tự mình; chính của
- De ses propres yeuxtự mắt mình
- Ses propres paroleschính lời của nó
- phù hợp, thích hợp
- Bois propre à la constructiongỗ phù hợp với việc xây dựng
- (văn học) dùng thích đáng
- Mot propretừ dùng thích đáng
- sạch, sạch sẽ
- Maison proprenhà sạch
- trong sạch
- Conduite proprehạnh kiểm trong sạch
- en main proprexem main
- nom propredanh từ riêng
- sens proprenghĩa đen
danh từ giống đực
- đặc điểm
- Le propre de l'homme est de penserđặc điểm của con người là biết tư duy
- (số nhiều) của riêng (của vợ hay chồng)
- au proprevề nghĩa đen
- c'est du propre!hay ho gớm!
- en proprelà của riêng
- Avoir une maison en proprecó một ngôi nhà (là của) riêng
- mettre au propreviết lại cho sạch sẽ