propulser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẩy (tới), đẩy đi: Hành động tác dụng một lực để làm cho một vật thể di chuyển về phía trước hoặc theo một hướng nhất định.
- Thúc đẩy, đưa lên: Hành động tạo động lực hoặc điều kiện để một người, một sự việc, một tổ chức tiến lên, phát triển hoặc đạt được một vị trí cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le moteur propulse le bateau à travers l'eau. (Động cơ đẩy con tàu đi xuyên qua mặt nước.)
- Cette découverte a propulsé la recherche scientifique dans une nouvelle ère. (Khám phá này đã thúc đẩy nghiên cứu khoa học bước vào một kỷ nguyên mới.)
- Son premier film l'a propulsé au rang de star. (Bộ phim đầu tay của anh ấy đã đưa anh lên hàng ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être propulsé à la tête de...": Được đưa lên, được đặt vào vị trí lãnh đạo một cách nhanh chóng, đôi khi bất ngờ.
- Il a été propulsé à la tête du projet après le départ de son prédécesseur. (Anh ta được đưa lên lãnh đạo dự án sau khi người tiền nhiệm rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Propulseur (danh từ): Bộ phận đẩy, động cơ đẩy (ví dụ: tên lửa đẩy).
- Les propulseurs de la fusée se sont allumés. (Các động cơ đẩy của tên lửa đã được kích hoạt.)
- Propulsion (danh từ giống cái): Sự đẩy, lực đẩy, động lực.
- La propulsion de ce navire est assurée par des moteurs électriques. (Lực đẩy của con tàu này được đảm bảo bởi các động cơ điện.)
Từ đồng nghĩa
- Pousser: Đẩy (nghĩa vật lý trực tiếp).
- Lancer: Phóng, ném.
- Promouvoir: Thúc đẩy, đề bạt (thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, sự nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "propulser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propulser")
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đẩy (tới)