propulseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Cơ khí) Bộ dẫn tiến, thiết bị đẩy: Một thiết bị hoặc động cơ tạo ra lực đẩy để làm cho một phương tiện (như tàu thủy, tàu vũ trụ, máy bay) di chuyển về phía trước.
- (Dân tộc học) Cái phóng lao: Một công cụ bằng gỗ hoặc xương dùng để phóng lao, giúp tăng lực và tầm xa của cú ném.
Tính từ:
- Dẫn tiến, tạo lực đẩy: Có tác dụng đẩy về phía trước, tạo ra chuyển động tiến lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le bateau est équipé d'un puissant propulseur. (Con tàu được trang bị một bộ dẫn tiến mạnh mẽ.)
- Les archéologues ont trouvé un ancien propulseur utilisé pour la chasse. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cái phóng lao cổ được dùng để săn bắn.)
Tính từ:
- La force propulseur du moteur est impressionnante. (Lực dẫn tiến của động cơ thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propulseur à réaction": Bộ dẫn tiến phản lực, động cơ phản lực.
- Les avions de chasse modernes utilisent des propulseurs à réaction. (Máy bay chiến đấu hiện đại sử dụng các động cơ phản lực.)
"Mécanisme propulseur": Cơ cấu dẫn tiến.
- Le mécanisme propulseur du sous-marin est très silencieux. (Cơ cấu dẫn tiến của tàu ngầm rất yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Propulser (động từ): Đẩy đi, phóng đi, truyền động lực.
- Ce moteur peut propulser l'avion à une vitesse supersonique. (Động cơ này có thể đẩy máy bay bay với tốc độ siêu thanh.)
Propulsion (danh từ giống cái): Sự dẫn tiến, lực đẩy.
- La propulsion de la fusée est assurée par des moteurs puissants. (Lực đẩy của tên lửa được đảm bảo bởi những động cơ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Moteur (danh từ): Động cơ (nghĩa rộng hơn).
- Pousseur (danh từ): Thiết bị đẩy (thường dùng trong hàng hải).
- Atlatl (danh từ): Tên gọi khảo cổ học cho cái phóng lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ/tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- (cơ khí, (cơ khí)) bộ dẫn tiến
- Propulseur à réactionbộ dẫn tiến phản lực
- (dân tộc học) cái phóng lao
tính từ
- dẫn tiến
- Mécanisme propulseurcơ cấu dẫn tiến