propulseur

Học thuật
Thân thiện
propulseur

Le propulseur lance la flèche vers la cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Cơ khí) Bộ dẫn tiến, thiết bị đẩy: Một thiết bị hoặc động cơ tạo ra lực đẩy để làm cho một phương tiện (như tàu thủy, tàu vũ trụ, máy bay) di chuyển về phía trước.
    • (Dân tộc học) Cái phóng lao: Một công cụ bằng gỗ hoặc xương dùng để phóng lao, giúp tăng lực tầm xa của ném.
  2. Tính từ:

    • Dẫn tiến, tạo lực đẩy: tác dụng đẩy về phía trước, tạo ra chuyển động tiến lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le bateau est équipé d'un puissant propulseur. (Con tàu được trang bị một bộ dẫn tiến mạnh mẽ.)
    • Les archéologues ont trouvé un ancien propulseur utilisé pour la chasse. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cái phóng lao cổ được dùng để săn bắn.)
  • Tính từ:

    • La force propulseur du moteur est impressionnante. (Lực dẫn tiến của động cơ thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propulseur à réaction": Bộ dẫn tiến phản lực, động cơ phản lực.

    • Les avions de chasse modernes utilisent des propulseurs à réaction. (Máy bay chiến đấu hiện đại sử dụng các động cơ phản lực.)
  • "Mécanisme propulseur": Cơ cấu dẫn tiến.

    • Le mécanisme propulseur du sous-marin est très silencieux. (Cơ cấu dẫn tiến của tàu ngầm rất yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Propulser (động từ): Đẩy đi, phóng đi, truyền động lực.

    • Ce moteur peut propulser l'avion à une vitesse supersonique. (Động cơ này có thể đẩy máy bay bay với tốc độ siêu thanh.)
  • Propulsion (danh từ giống cái): Sự dẫn tiến, lực đẩy.

    • La propulsion de la fusée est assurée par des moteurs puissants. (Lực đẩy của tên lửa được đảm bảo bởi những động cơ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moteur (danh từ): Động cơ (nghĩa rộng hơn).
  • Pousseur (danh từ): Thiết bị đẩy (thường dùng trong hàng hải).
  • Atlatl (danh từ): Tên gọi khảo cổ học cho cái phóng lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ/tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

propulseur

Le propulseur lance la flèche vers la cible.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, (cơ khí)) bộ dẫn tiến
    • Propulseur à réaction
      bộ dẫn tiến phản lực
  2. (dân tộc học) cái phóng lao
tính từ
  1. dẫn tiến
    • Mécanisme propulseur
      cơ cấu dẫn tiến

Từ gần giống

Từ chứa "propulseur"

Từ có nhắc đến "propulseur"