prosterner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Văn học) Làm cúi xuống, làm rạp xuống: Hành động làm cho ai đó hoặc vật gì đó phải cúi mình, khom lưng hoặc nằm rạp xuống mặt đất, thường do một lực tác động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent d'orage prosterne les arbres. (Cơn gió bão làm cây cối rạp xuống.)
- La douleur le prosterna sur le sol. (Cơn đau làm anh ta rạp mình xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se prosterner" (tự động từ): Quỳ lạy, phủ phục. Đây là cách dùng phổ biến và quan trọng hơn của động từ này, diễn tả hành động tự nguyện cúi mình sát đất hoặc quỳ lạy để tỏ lòng tôn kính, sùng bái hoặc cầu xin.
- Les fidèles se prosternent pour prier. (Các tín đồ phủ phục để cầu nguyện.)
- Il se prosterna devant l'empereur. (Ông ta quỳ lạy trước mặt hoàng đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosternation (danh từ): Hành động quỳ lạy, phủ phục.
- La prosternation est un geste de soumission. (Hành động quỳ lạy là một cử chỉ tỏ lòng quy phục.)
Từ đồng nghĩa
- Courber: Làm cong, làm cúi xuống.
- Incliner: Làm nghiêng, làm cúi xuống.
- Plier: Làm uốn cong, làm gập xuống.
Từ trái nghĩa
- Redresser: Làm đứng thẳng lên.
- Relever: Nhấc lên, đỡ dậy.
ngoại động từ
- (văn học) làm cúi xuống, làm rạp xuống
- Vent qui prosterne les plantesgió làm rạp cây xuống