protéase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Proteaza: Một loại enzyme có khả năng thủy phân (phân cắt) các liên kết peptide trong phân tử protein, biến đổi protein thành các peptide nhỏ hơn hoặc các amino acid. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, hóa sinh và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La protéase est essentielle pour la digestion des protéines. (Proteaza rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa protein.)
- Certains virus, comme le VIH, utilisent une protéase spécifique pour se répliquer. (Một số virus, như HIV, sử dụng một loại proteaza đặc hiệu để nhân lên.)
- Les inhibiteurs de protéase sont une classe importante de médicaments antiviraux. (Các chất ức chế proteaza là một nhóm thuốc kháng virus quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Protéase virale": Proteaza của virus, thường là mục tiêu cho các loại thuốc điều trị.
- Le traitement cible la protéase virale pour bloquer la réplication. (Phương pháp điều trị nhắm vào proteaza của virus để ngăn chặn sự nhân lên.)
"Protéase à sérine": Một họ proteaza lớn, trong đó amino acid serine đóng vai trò trung tâm trong cơ chế xúc tác.
- La trypsine est une protéase à sérine. (Trypsin là một proteaza serine.)
Biến thể và từ gần giống
Protéolyse (danh từ giống cái): Quá trình phân giải protein, thường được xúc tác bởi các proteaza.
- La protéolyse est une étape clé du métabolisme. (Sự phân giải protein là một bước then chốt của quá trình trao đổi chất.)
Peptidase (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, thường đồng nghĩa, cho các enzyme phân cắt liên kết peptide.
- Une peptidase est une autre désignation pour une enzyme de clivage des protéines. (Peptidase là một tên gọi khác cho enzyme phân cắt protein.)
Từ đồng nghĩa
- Enzyme protéolytique: Enzyme phân giải protein.
- Peptidase: Peptidase (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) proteaza