protestation

/protestation/
danh từ
  1. (+ of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết
  2. (+ against) sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

protestation
The lawyer made a formal protestation in the crowded courtroom.