protestation

/protestation/
Học thuật
Thân thiện
protestation

The lawyer made a formal protestation in the crowded courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tuyên bố long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết: Một lời tuyên bố mạnh mẽ nghiêm túc để xác nhận hoặc khẳng định điều đó, thường đi kèm với giới từ "of" hoặc mệnh đề "that".
    • Sự phản đối, lời phản đối long trọng: Một lời tuyên bố hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý, phản đối hoặc phản kháng một cách chính thức, thường đi kèm với giới từ "against".
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lời cam đoan):

    • His protestation of innocence did not convince the jury. (Lời cam đoan về sự vô tội của anh ta đã không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
    • She made a passionate protestation that she had never seen the man before. ( ấy đưa ra một lời quả quyết đầy nhiệt huyết rằng chưa từng gặp người đàn ông đó trước đây.)
  • Danh từ (Sự/Lời phản đối):

    • The workers submitted a formal protestation against the new working hours. (Các công nhân đã đệ trình một bản kháng nghị chính thức phản đối giờ làm việc mới.)
    • Her protestation was ignored by the committee. (Lời phản đối của ấy đã bị hội đồng phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amidst protestations": giữa những lời phản đối/cam đoan.

    • The law was passed amidst loud protestations from the public. (Đạo luật đã được thông qua giữa những lời phản đối kịch liệt từ công chúng.)
  • "protestation to the contrary": lời tuyên bố/khẳng định ngược lại.

    • Despite his protestations to the contrary, the evidence was overwhelming. (Bất chấp những lời khẳng định ngược lại của anh ta, bằng chứng quá rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Protest (danh từ/động từ): sự phản đối, cuộc biểu tình; phản đối. (Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn, thường chỉ sự phản đối tập thể hoặc công khai).
  • Protestor (danh từ): người biểu tình, người phản đối.
Từ đồng nghĩa
  • Lời cam đoan: Declaration, affirmation, avowal.
  • Lời phản đối: Objection, dissent, remonstrance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'protestation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'protestation')

protestation

The lawyer made a formal protestation in the crowded courtroom.

danh từ
  1. (+ of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết
  2. (+ against) sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị

Từ đồng nghĩa