protestation
/protestation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị: Hành động bày tỏ sự không đồng ý, phản đối một cách chính thức hoặc mạnh mẽ; cũng có thể chỉ văn bản ghi lại sự phản đối đó.
- Sự cam kết, sự cam đoan: Lời tuyên bố long trọng để khẳng định một điều gì đó, như tình cảm, lòng trung thành hoặc một sự thật.
- (Luật học, pháp lý) Sự lập chứng thư kháng nghị: Hành động pháp lý liên quan đến việc lập văn bản kháng nghị chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses protestations contre la décision ont été ignorées. (Những lời phản kháng của anh ấy/chị ấy trước quyết định đã bị phớt lờ.)
- Il a signé une protestation officielle. (Anh ấy đã ký vào một bản kháng nghị chính thức.)
- Elle a fait une protestation d'amour éternel. (Cô ấy đã đưa ra một lời cam kết về tình yêu vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Protestation de foi": Lời tuyên xưng đức tin, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- La cérémonie incluait une protestation de foi solennelle. (Buổi lễ bao gồm một lời tuyên xưng đức tin long trọng.)
"Malgré ses protestations": Mặc cho những lời phản đối/cam đoan của ai đó.
- Malgré ses protestations d'innocence, il a été condamné. (Mặc cho những lời cam đoan về sự vô tội của mình, anh ta vẫn bị kết án.)
Biến thể và từ gần giống
Protester (động từ): phản đối, kháng nghị.
- Ils ont décidé de protester dans la rue. (Họ đã quyết định biểu tình phản đối trên phố.)
Protestataire (danh từ/ tính từ): người phản đối, mang tính phản kháng.
- Les voix protestataires se sont fait entendre. (Những tiếng nói phản kháng đã được lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Objection (danh từ): sự phản đối, sự phản kháng.
- Déclaration (danh từ): lời tuyên bố, lời cam kết.
- Affirmation (danh từ): sự khẳng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "protestation".)
Thành ngữ liên quan
- "Une protestation véhémente": Một sự phản kháng kịch liệt, mãnh liệt.
- Sa démission fut accompagnée d'une protestation véhémente contre la politique de l'entreprise. (Việc từ chức của ông ta đi kèm với một sự phản kháng kịch liệt chống lại chính sách của công ty.)
danh từ giống cái
- sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị
- Signer une protestationký vào một bản kháng nghị
- sự cam kết, sự cam đoan
- Protestation de fidélitésự cam kết trung thành
- (luật học, pháp lý) sự lập chứng thư kháng nghị