protestation

/protestation/
danh từ giống cái
  1. sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị
    • Signer une protestation
      vào một bản kháng nghị
  2. sự cam kết, sự cam đoan
    • Protestation de fidélité
      sự cam kết trung thành
  3. (luật học, pháp lý) sự lập chứng thư kháng nghị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

protestation
Une personne signe une protestation sur une table.