protest
/protest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị: Hành động hoặc biểu hiện công khai thể hiện sự bất đồng ý kiến, không chấp nhận một điều gì đó.
- Lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị: Tuyên bố hoặc lời nói thể hiện sự phản đối.
- Sự xác nhận long trọng, lời cam đoan: Lời tuyên bố một cách nghiêm túc và trang trọng để khẳng định một điều gì đó.
Động từ:
- Phản đối, phản kháng, kháng nghị: Hành động thể hiện sự không đồng tình, chống đối lại một điều gì đó.
- Cam đoan, quả quyết long trọng: Tuyên bố một cách trang trọng và chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government ignored the public protest. (Chính phủ phớt lờ sự phản đối của công chúng.)
- She wrote a letter of protest to the newspaper. (Cô ấy đã viết một bức thư phản đối gửi đến tờ báo.)
- He made a protest of his loyalty. (Anh ấy đã đưa ra lời cam đoan về lòng trung thành của mình.)
Động từ:
- The workers protested against the new policy. (Các công nhân đã phản đối chính sách mới.)
- The suspect continued to protest his innocence in court. (Nghi phạm tiếp tục cam đoan về sự vô tội của mình trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under protest": một cách miễn cưỡng, trong khi vẫn phản đối.
- She signed the document under protest. (Cô ấy đã ký tài liệu một cách miễn cưỡng.)
"in protest (of/against)": như một hành động phản đối.
- He resigned in protest against the decision. (Ông ấy từ chức để phản đối quyết định đó.)
Biến thể và từ gần giống
Protester/Protestor (n): người biểu tình, người phản đối.
- The protesters gathered in the square. (Những người biểu tình tập trung tại quảng trường.)
Protestation (n): lời tuyên bố long trọng, sự khẳng định mạnh mẽ (thường là để phủ nhận điều gì).
- Despite his protestations, no one believed him. (Bất chấp những lời cam đoan của anh ta, không ai tin.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự phản đối): objection (sự phản đối), dissent (sự bất đồng chính kiến), demonstration (cuộc biểu tình).
- Động từ (phản đối): object (phản đối), oppose (chống đối), demonstrate (biểu tình).
- Động từ (cam đoan): affirm (khẳng định), declare (tuyên bố), assert (quả quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Protest against: Phản đối, biểu tình chống lại điều gì.
- Thousands protested against the war. (Hàng ngàn người đã biểu tình phản đối chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
A storm of protest: Một làn sóng phản đối dữ dội.
- The new tax law caused a storm of protest. (Luật thuế mới đã gây ra một làn sóng phản đối dữ dội.)
To do something under protest: Làm điều gì một cách miễn cưỡng, không tự nguyện.
- I paid the fine under protest. (Tôi đã nộp phạt một cách miễn cưỡng.)
danh từ
- sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị
- under protestphản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng
- to pay a sum under protestmiễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại
- (thương nghiệp) giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu)
- protest for non-acceptancegiấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)
- sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết[prə'test]
ngoại động từ
- long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết
- to protest one's innocencecam đoan là vô tội
- phản kháng, kháng nghị
nội động từ
- ((thường) + against) phản kháng, phản đối, kháng nghị