portage

/'pɔ:tidʤ/
Học thuật
Thân thiện
portage

The hikers perform a portage around the waterfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chuyển tải, sự khuân vác (thuyền hàng hóa qua một quãng đường bộ): Hành động mang vác thuyền, xuồng đồ tiếp tế qua một quãng đất liền giữa hai vùng nước có thể đi thuyền được, hoặc để vượt qua một đoạn sông không thể đi lại bằng đường thủy (như thác ghềnh).
    • Quãng đường phải chuyển tải: Đoạn đường bộ cụ thể thuyền hàng hóa phải được mang vác qua.
    • Tiền công cho việc khuân vác, phí chuyên chở: Khoản chi phí phải trả cho dịch vụ mang vác thuyền hàng hóa.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Chuyển tải: Hành động mang vác (thuyền, hàng hóa) qua một quãng đường bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The canoeists faced a difficult portage around the waterfall. (Những người chèo xuồng phải đối mặt với một quãng chuyển tải khó khăn để vòng qua thác nước.)
    • The cost of the portage was included in the tour fee. (Chi phí khuân vác đã được bao gồm trong giá tour.)
    • We reached the end of the lake and began the three-mile portage to the next river. (Chúng tôi đến cuối hồ bắt đầu quãng đường chuyển tải dài ba dặm tới con sông tiếp theo.)
  • Động từ:

    • We had to portage our kayaks over the rocky trail. (Chúng tôi phải chuyển tải những chiếc kayak của mình qua con đường mòn đầy đá.)
    • They portaged their supplies across the isthmus. (Họ chuyển tải đồ tiếp tệ của mình băng qua eo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a portage": Thực hiện một chuyến chuyển tải.
    • The explorers had to make several portages during their journey. (Những nhà thám hiểm phải thực hiện nhiều lần chuyển tải trong suốt hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Porter (n): Người khuân vác, người bốc vác.
  • Transport (n/v): Sự vận chuyển / vận chuyển (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Carry-over (n): Sự mang qua (trong ngữ cảnh tương tự).
  • Overland carry (n): Sự mang vác bằng đường bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "portage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "portage")

portage

The hikers perform a portage around the waterfall.

danh từ
  1. sự mang, sự khuân vác, sự chuyên chở
  2. tiền khuân vác, tiền chuyên chở
  3. sự chuyển tải (sự khuân vác thuyền, hàng hoá... qua một quâng đường giữa hai con sông, hoặc qua một khúc sông không đi lại được) quâng đường phải chuyển tải, khúc sông phải chuyển tải
ngoại động từ
  1. chuyển tải

Từ gần giống

Từ chứa "portage"