provenience
/provenience/
Học thuậtThân thiện
The archaeologist carefully records the provenience of each artifact at the dig site.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn gốc, lai lịch: Chỉ nơi bắt đầu, nơi xuất xứ hoặc nguồn gốc phát sinh của một sự vật, ý tưởng hoặc hiện tượng.
- Nơi phát hành: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ địa điểm nơi một tài liệu, ấn phẩm được phát hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The provenience of the ancient artifact is still a mystery to archaeologists. (Nguồn gốc của cổ vật cổ đại vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ học.)
- Establishing the provenience of a manuscript is crucial for historical research. (Việc xác định nơi phát hành của một bản thảo là rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.)
- The museum label should include the provenience of each item. (Nhãn trong bảo tàng nên bao gồm nguồn gốc của từng hiện vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khảo cổ học và bảo tàng học: "Provenience" là một thuật ngữ chuyên ngành quan trọng, chỉ địa điểm chính xác nơi một hiện vật được tìm thấy, khác với "provenance" (thường chỉ lịch sử sở hữu).
- The exact provenience of the pottery shard was recorded with GPS coordinates. (Nguồn gốc chính xác của mảnh gốm đã được ghi lại bằng tọa độ GPS.)
Biến thể và từ gần giống
- Provenance (n): Nguồn gốc, lịch sử sở hữu (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, cổ vật). Đây là từ gần nghĩa và thường bị nhầm lẫn với "provenience".
- The painting's provenance was traced back to a 17th-century Italian collector. (Nguồn gốc của bức tranh được truy ngược về một nhà sưu tập người Ý thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
- Origin: Nguồn gốc, khởi nguyên.
- Source: Nguồn, nơi bắt đầu.
- Derivation: Nguồn gốc, sự phái sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "provenience")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "provenience")
The archaeologist carefully records the provenience of each artifact at the dig site.
danh từ
- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành