cradle
/'kreidl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nôi: Một chiếc giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh, thường có thể đưa qua đưa lại.
- Nguồn gốc, nơi khởi nguồn: Nơi bắt đầu hoặc nơi nuôi dưỡng sự phát triển ban đầu của một thứ gì đó quan trọng.
- Giá đỡ, khung đỡ: Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng để nâng đỡ hoặc giữ chặt một vật gì đó, như tàu thuyền hoặc ống nghe điện thoại.
Động từ:
- Bế, ẵm một cách nâng niu: Giữ một người hoặc vật một cách nhẹ nhàng và cẩn thận, đặc biệt là trong tay hoặc trên cánh tay.
- Đặt vào nôi hoặc giá đỡ: Đặt một vật vào một cấu trúc hỗ trợ được thiết kế riêng cho nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The baby slept peacefully in the wooden cradle. (Em bé ngủ yên bình trong chiếc nôi bằng gỗ.)
- Ancient Greece is often called the cradle of Western civilization. (Hy Lạp cổ đại thường được gọi là cái nôi của nền văn minh phương Tây.)
- The ship was lifted into the cradle for repairs. (Con tàu được nâng lên giàn giá để sửa chữa.)
Động từ:
- She cradled the injured bird in her hands. (Cô ấy nâng niu chú chim bị thương trong tay mình.)
- He cradled the phone receiver between his shoulder and ear. (Anh ấy kẹp ống nghe điện thoại giữa vai và tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from the cradle": từ khi còn rất nhỏ, từ thuở lọt lòng.
- He has been fascinated by music from the cradle. (Anh ấy đã say mê âm nhạc từ khi còn nằm nôi.)
"the cradle of the deep": (ngôn ngữ văn chương) biển cả, đại dương mênh mông.
- The sailors ventured out onto the cradle of the deep. (Những thủy thủ mạo hiểm ra khơi trên biển cả mênh mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cradle-snatcher (n, thông tục): Người có quan hệ tình cảm với người trẻ hơn rất nhiều tuổi.
- Cradle-to-grave (adj): Từ lúc sinh ra đến lúc chết đi, suốt đời (thường dùng để mô tả các chính sách, sự chăm sóc).
- A cradle-to-grave welfare system. (Hệ thống phúc lợi suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nôi): Bassinet, cot.
- Danh từ (nghĩa nguồn gốc): Birthplace, origin, source, fountainhead.
- Động từ (nghĩa bế ẵm): Hold gently, nestle, support.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
"Rob the cradle": (thành ngữ, thông tục) Hẹn hò hoặc kết hôn với một người trẻ hơn mình rất nhiều.
- Everyone said he was robbing the cradle when he married a woman twenty years younger. (Mọi người đều nói anh ta già còn thích chơi trống bỏi khi cưới một người phụ nữ trẻ hơn hai mươi tuổi.)
"Stifle in the cradle": Ngăn chặn một cái gì đó ngay từ khi nó mới bắt đầu, chưa kịp phát triển.
- The government tried to stifle the rebellion in the cradle. (Chính phủ cố gắng dập tắt cuộc nổi dậy ngay từ trong trứng nước.)
danh từ
- cái nôi
- (nghĩa bóng) nguồn gốc, gốc, nơi bắt nguồn, cái nôi
- the cradle of the Anglo-Saxonnguồn gốc người Ang-lô Xắc-xông
- (hàng hải) giàn giữ tàu (khi đóng hoặc sửa chữa)
- cái khung gạt (ở cái hái lớn
- thùng đãi vàng
- giá để ống nghe (của máy điện thoại)
Idioms
- from the cradletừ khi còn nằm nôi, từ khi mới lọt lòng
- the cradle of the deep(thơ ca) biển cả
- to rob the cradle(thông tục) tìm hiểu (lấy) người trẻ hơn mình; già còn thích chơi trống bỏi
ngoại động từ
- đặt (đứa trẻ) vào nôi; bế ẵm nâng niu bế đứa trẻ trong tay
- đặt (tàu) vào giá (để đóng hoặc sửa chữa)
- cắt (lúa...) bằng hái có khung gạt
- đãi (quặng vàng)