provenance

/provenance/
Học thuật
Thân thiện
provenance

The museum label describes the artifact's provenance in detail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc, lai lịch: Chỉ lịch sử về nơi xuất xứ, quyền sở hữu hoặc sự di chuyển của một vật, đặc biệt một tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc một mặt hàng giá trị.
    • Nơi phát hành, nguồn gốc xuất xứ: Chỉ nơi một thứ đó được tạo ra, bắt đầu hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum verified the painting's provenance before purchasing it. (Bảo tàng đã xác minh lai lịch của bức tranh trước khi mua .)
    • The provenance of this ancient vase is traced back to Greece. (Nguồn gốc của chiếc bình cổ này được truy về Hy Lạp.)
    • Scholars are interested in the provenance of this manuscript. (Các học giả quan tâm đến nguồn gốc của bản thảo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish the provenance": thiết lập, xác định nguồn gốc.

    • It is crucial to establish the provenance of archaeological finds. (Việc xác định nguồn gốc của các phát hiện khảo cổ rất quan trọng.)
  • "A provenance of...": một nguồn gốc từ...

    • The artifact has a clear provenance of royal ownership. (Cổ vật này một lai lịch rõ ràng về quyền sở hữu của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Provenancial (adj): (thuộc về) nguồn gốc, lai lịch. (Từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn phong học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
  • Derivation: nguồn gốc, sự bắt nguồn.
  • Source: nguồn, xuất xứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "provenance" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "provenance".)

provenance

The museum label describes the artifact's provenance in detail.

danh từ
  1. nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống