proverbial

/proverbial/
tính từ
  1. (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
  2. diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
  3. đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

proverbial
Her proverbial kindness was known throughout the small town.