proverbial

/proverbial/
Học thuật
Thân thiện
proverbial

Her proverbial kindness was known throughout the small town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tục ngữ, cách ngôn: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một tục ngữ, một câu nói ngắn gọn, phổ biến thể hiện một chân lý hoặc lời khuyên thông thường.
    • Đã trở thành tục ngữ, ai cũng biết: Được dùng để mô tả một điều đó quá nổi tiếng hoặc quá điển hình, đến mức mọi người đều biết thường nhắc đến như một dụ hoặc biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phrase "slow and steady wins the race" is a proverbial saying from Aesop's fables. (Cụm từ "chậm chắc thắng cuộc đua" một câu tục ngữ từ truyện ngụ ngôn của Aesop.)
    • He has the proverbial patience of a saint when dealing with difficult customers. (Anh ấy sự kiên nhẫn nổi tiếng/đã thành giai thoại như một vị thánh khi đối phó với những khách hàng khó tính.)
    • After working all night, I finally hit the proverbial wall and had to rest. (Sau khi làm việc cả đêm, cuối cùng tôi đã đụng phải cái gọi là bức tường phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the proverbial...": Cụm từ này thường được dùng để giới thiệu một điều đó rất quen thuộc, điển hình, hầu như ai cũng biết đến, ngay cả khi không thực sự một câu tục ngữ.
    • Finding my keys was like looking for a needle in the proverbial haystack. (Việc tìm chìa khóa của tôi giống như tìm cây kim trong đống cỏ khô vậy.)
    • She has opened up a real can of worms, or should I say, the proverbial can of worms. ( ấy đã thực sự mở ra một hộp đầy giun, hay tôi nên nói là, cái hộp đầy giun nổi tiếng ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Proverb (n): Tục ngữ, cách ngôn.
    • "Actions speak louder than words" is a famous English proverb. ("Hành động sức nặng hơn lời nói" một tục ngữ tiếng Anh nổi tiếng.)
  • Proverbially (adv): Một cách nổi tiếng, theo kiểu tục ngữ.
    • The city is proverbially known for its fog. (Thành phố nổi tiếng nhiều sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary: Huyền thoại, nổi tiếng.
  • Notorious: Khét tiếng (thường theo nghĩa xấu, nhưng có thể dùng chung cho sự nổi tiếng).
  • Typical: Điển hình, tiêu biểu.
Thành ngữ liên quan
  • To kick the proverbial bucket: Một cách nói bóng gió, hài hước về cái chết.
    • I'm not ready to kick the proverbial bucket just yet. (Tôi chưa sẵn sàng để đi gặp ông bà đâu.)
  • The proverbial straw that broke the camel's back: Giọt nước tràn ly, sự việc nhỏ cuối cùng gây ra hậu quả lớn.
    • His rude comment was the proverbial straw that broke the camel's back. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta chính giọt nước tràn ly.)
proverbial

Her proverbial kindness was known throughout the small town.

tính từ
  1. (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
  2. diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
  3. đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết

Từ tương tự