proverbial

/proverbial/
tính từ
  1. (thuộc) tục ngữ; (thuộc) cách ngôn
  2. điển hình
    • Une bonté proverbiale
      lòng nhân từ điển hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "proverbial"

proverbial
Une bonté proverbiale se manifeste par un geste simple et chaleureux.