proverbial
/proverbial/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tục ngữ, cách ngôn: Chỉ điều gì đó liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ một câu tục ngữ, thành ngữ phổ biến.
- Điển hình, nổi tiếng, được mọi người biết đến: Dùng để mô tả một phẩm chất, đặc điểm hoặc tình huống đã trở nên rất quen thuộc và thường được nhắc đến, giống như trong một câu tục ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La sagesse proverbiale de ce vieil homme est respectée. (Sự khôn ngoan nổi tiếng như trong tục ngữ của ông già này được mọi người kính trọng.)
- Il a la patience proverbiale d'un ange. (Anh ấy có sự kiên nhẫn điển hình/nổi tiếng của một thiên thần.)
- "L'argent ne fait pas le bonheur" est une vérité proverbiale. ("Tiền bạc không làm nên hạnh phúc" là một chân lý kiểu tục ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au sens proverbial": theo nghĩa bóng, theo cách hiểu phổ biến như trong thành ngữ.
- Il est riche, mais pas au sens proverbial du terme. (Anh ta giàu, nhưng không phải theo nghĩa thành ngữ [chỉ sự giàu có về tinh thần] của từ này.)
"devenir proverbial": trở nên nổi tiếng, trở thành điều ai cũng biết.
- Sa générosité est devenue proverbiale dans tout le village. (Lòng hào phóng của ông ấy đã trở nên nổi tiếng trong cả làng.)
Biến thể và từ gần giống
Proverbialement (trạng từ): một cách điển hình, theo kiểu tục ngữ.
- Il est proverbialement têtu. (Anh ta nổi tiếng là cứng đầu.)
Proverbe (danh từ): tục ngữ, cách ngôn.
- "Petit à petit, l'oiseau fait son nid" est un proverbe. ("Tích tiểu thành đại" là một câu tục ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Légendaire: huyền thoại, nổi tiếng.
- Célèbre: nổi tiếng.
- Typique: điển hình.
- Notoire: được nhiều người biết đến.
Thành ngữ liên quan
- C'est (vraiment) le cas proverbial de...: Đó đúng là trường hợp điển hình của...
- C'est le cas proverbial de la montagne qui accouche d'une souris. (Đó đúng là trường hợp điển hình của "núi đẻ ra chuột" [ý chỉ kết quả nhỏ bé so với kỳ vọng lớn].)
tính từ
- (thuộc) tục ngữ; (thuộc) cách ngôn
- điển hình
- Une bonté proverbialelòng nhân từ điển hình