provisoire

Học thuật
Thân thiện
provisoire

Les ouvriers installent une passerelle provisoire en bois au-dessus du fossé pour permettre le passage des piétons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tạm thời, tạm: Chỉ một trạng thái, sự vật, hoặc giải pháp chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian ngắn, chờ đợi điều đó cố định hoặc vĩnh viễn hơn.
    • Lâm thời: Dùng để mô tả một tổ chức hoặc cơ cấu quyền lực được thiết lập tạm thời, thường trong thời kỳ chuyển tiếp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái tạm thời: Dùng để chỉ bản thân trạng thái, điều kiện, hoặc sự sắp xếp mang tính tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une solution provisoire a été mise en place. (Một giải pháp tạm thời đã được thiết lập.)
    • Ils vivent dans un logement provisoire. (Họ sống trong một chỗ ở tạm thời.)
    • C'est une mesure provisoire. (Đómột biện pháp tạm thời.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut éviter que le provisoire ne devienne définitif. (Cần tránh để cái tạm thời trở thành vĩnh viễn.)
    • Nous devons sortir du provisoire. (Chúng ta phải thoát khỏi tình trạng tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre provisoire": với tính chất tạm thời, tạm.

    • Il a été nommé directeur à titre provisoire. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giám đốc với tính chất tạm thời.)
  • "Dans l'attente de..." / "En attendant...": Trong khi chờ đợi điều đó cố định hơn, thường đi kèm với ý tưởng "provisoire".

    • Une passerelle provisoire a été installée en attendant la reconstruction du pont. (Một cây cầu tạm đã được lắp đặt trong khi chờ đợi việc xây dựng lại cây cầu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Provisionnel, elle (adj): Tạm thời, dự phòng. (Gần nghĩa, thường dùng cho ngân sách, kế hoạch có thể thay đổi).

    • Un budget provisionnel (Một ngân sách tạm thời/dự phòng).
  • Temporaire (adj): Tạm thời, thời hạn. (Từ đồng nghĩa gần nhất).

  • Intérimaire (adj): Tạm quyền, tạm thời (thường dùng cho vị trí công việc).
  • Définitif, ive (adj): Dứt khoát, vĩnh viễn. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Temporaire: tạm thời.
  • Transitoire: chuyển tiếp, tạm thời.
  • Précaire: tạm bợ, không chắc chắn (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Le provisoire qui dure": Tình trạng tạm thời kéo dài.
    • Ce bureau de fortune est un exemple typique du provisoire qui dure. (Văn phòng tạm bợ nàymột ví dụ điển hình của tình trạng tạm thời kéo dài.)
provisoire

Les ouvriers installent une passerelle provisoire en bois au-dessus du fossé pour permettre le passage des piétons.

tính từ
  1. tạm thời, tạm; lâm thời
    • Gouvernement provisoire
      chính phủ lâm thời
    • Solution provisoire
      giải pháp tạm thời
danh từ giống đực
  1. cái tạm thời
    • Parfois le provisoire dure longtemps
      đôi khi cái tạm thời kéo dài lâu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "provisoire"