provisionally

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tạm thời điều kiện: "provisionally" chỉ việc làmđó trong một khoảng thời gian ngắn, dựa trên các điều kiện có thể thay đổi, chưa phải quyết định cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đồng ý một cách tạm thời với hợp đồng mới.)
  • ( ấy được bổ nhiệm tạm thời làm trưởng nhóm.)
  • (Cuộc họp được lên lịch tạm thời vào thứ Hai tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accept provisionally": chấp nhậnđiều kiện.

    • The committee accepted the proposal provisionally, pending further review. (Ủy ban đã chấp nhận đề xuất một cáchđiều kiện, chờ xem xét thêm.)
  • "to rule provisionally": phán quyết tạm thời (trong pháp ).

    • The judge ruled provisionally that the evidence could be used. (Thẩm phán đã phán quyết tạm thời rằng bằng chứng có thể được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Provision (danh từ): điều khoản, dự phòng.

    • The contract has a provision for early termination. (Hợp đồngđiều khoản về việc chấm dứt sớm.)
  • Provisional (tính từ): tạm thời, có điều kiện.

    • They issued a provisional license. (Họ đã cấp một giấy phép tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporarily: tạm thời.
    • The store is temporarily closed for renovations. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.)
  • Conditionally: có điều kiện.
    • He was conditionally released from prison. (Anh ta được thả điều kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "provisionally".
Thành ngữ liên quan
  • On a provisional basis: trên cơ sở tạm thời.
    • She is working on a provisional basis until a permanent replacement is found. ( ấy đang làm việc trên cơ sở tạm thời cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "provisionally"

provisionally
The committee accepted the proposal provisionally.