professional

/professional/
tính từ
  1. (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp
    • professional skill
      tay nghề
  2. chuyên nghiệp
    • professional politician
      nhà chính trị chuyên nghiệp
    • professional boxer
      quyền anh chuyên nghiệp
danh từ
  1. người chuyên nghiệp
  2. (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

professional
A professional chef prepares a meal in a restaurant kitchen.