professional

/professional/
Học thuật
Thân thiện
professional

A professional chef prepares a meal in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chuyên nghiệp: Liên quan đến hoặc thể hiện trình độ cao, kỹ năng thành thạo thái độ nghiêm túc trong một công việc hoặc hoạt động nào đó.
    • Thuộc về nghề nghiệp: Liên quan đến một nghề nghiệp cụ thể, đặc biệt những nghề đòi hỏi đào tạo chuyên môn dài hạn.
    • Hành nghề: Kiếm sống bằng một nghề nghiệp cụ thể, trái ngược với nghiệp hoặc tình nguyện.
  2. Danh từ:

    • Người chuyên nghiệp: Một người kỹ năng cao, được đào tạo bài bản thường kiếm sống bằng một nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể.
    • Chuyên gia: Một người trình độ chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very professional attitude at work. ( ấy thái độ rất chuyên nghiệp tại nơi làm việc.)
    • We sought professional advice from a lawyer. (Chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp từ một luật sư.)
    • He is a professional photographer. (Anh ấy một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
  • Danh từ:

    • He is a true professional in his field. (Anh ấy một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực của mình.)
    • The team consists of both amateurs and professionals. (Đội bao gồm cả những người nghiệp những người chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn professional": Trở thành chuyên nghiệp, bắt đầu kiếm tiền từ một hoạt động trước đây chỉ làm nghiệp .

    • After winning the amateur championship, she decided to turn professional. (Sau khi giành chứcđịch nghiệp , ấy quyết định trở thành chuyên nghiệp.)
  • "Professional standards": Các tiêu chuẩn nghề nghiệp, quy tắc đạo đức chất lượng được mong đợi từ một người hành nghề.

    • All members must adhere to the highest professional standards. (Tất cả các thành viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghề nghiệp cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionally (trạng từ): một cách chuyên nghiệp.

    • The event was organized professionally. (Sự kiện được tổ chức một cách chuyên nghiệp.)
  • Professionalism (danh từ): tinh thần chuyên nghiệp, phẩm chất chuyên nghiệp.

    • Her professionalism impressed all the clients. (Tinh thần chuyên nghiệp của ấy đã gây ấn tượng với tất cả khách hàng.)
  • Semi-professional (tính từ/danh từ): bán chuyên nghiệp.

    • He plays football at a semi-professional level. (Anh ấy chơi bóng đátrình độ bán chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Expert (thành thạo), skilled ( kỹ năng), qualified ( trình độ), competent ( năng lực).
  • Danh từ: Expert (chuyên gia), specialist (chuyên viên), pro (dân chuyên, cách nói thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Amateur (nghiệp ), unprofessional (thiếu chuyên nghiệp), incompetent (bất tài).
  • Danh từ: Amateur (người nghiệp ), novice (người mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "professional")

Thành ngữ liên quan
  • "The professional touch": Sự khéo léo, tinh tế của người chuyên môn.

    • This design has the professional touch. (Thiết kế này sự khéo léo của dân chuyên.)
  • "A consummate professional": Một chuyên gia hoàn hảo, xuất sắc trong nghề.

    • He is widely regarded as a consummate professional. (Ông ấy được đánh giá rộng rãi một chuyên gia xuất sắc.)
professional

A professional chef prepares a meal in a restaurant kitchen.

tính từ
  1. (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp
    • professional skill
      tay nghề
  2. chuyên nghiệp
    • professional politician
      nhà chính trị chuyên nghiệp
    • professional boxer
      quyền anh chuyên nghiệp
danh từ
  1. người chuyên nghiệp
  2. (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề