provisory

/provisory/
Học thuật
Thân thiện
provisory

The contract includes a provisory clause about future payments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điều kiện, với điều kiện: Dùng để mô tả một điều khoản, thỏa thuận hoặc tình huống chỉ hiệu lực hoặc tồn tại khi một điều kiện cụ thể nào đó được đáp ứng.
    • Lâm thời, tạm thời: Chỉ một cái đó được thiết lập hoặc sử dụng tạm thời, trong khi chờ đợi sự sắp xếp hoặc quyết định cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (có điều kiện):

    • The agreement is provisory upon the approval of the board. (Thỏa thuận nàyđiều kiện, phụ thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng.)
    • His acceptance of the offer was provisory; he needed to see the final contract first. (Sự chấp nhận đề nghị của anh ấy điều kiện; anh ấy cần xem hợp đồng cuối cùng trước.)
  • Tính từ (lâm thời):

    • A provisory government was established to maintain order until elections could be held. (Một chính phủ lâm thời được thành lập để duy trì trật tự cho đến khi có thể tổ chức bầu cử.)
    • We set up a provisory office in the warehouse while the main building was being renovated. (Chúng tôi thiết lập một văn phòng lâm thời trong nhà kho trong khi tòa nhà chính đang được cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Provisory clause": Điều khoảnđiều kiện. Đây một điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận quy định rằng hiệu lực của phụ thuộc vào việc một sự kiện tương lai xảy ra hay không.

    • The contract included a provisory clause about funding. (Hợp đồng bao gồm một điều khoảnđiều kiện về tài trợ.)
  • "Provisory measure": Biện pháp tạm thời. Một hành động hoặc chính sách được thực hiện tạm thời để đối phó với một tình huống, thường trong khi chờ giải pháp lâu dài.

    • The new policy is just a provisory measure to address the immediate crisis. (Chính sách mới chỉ một biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng trước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Provision (n): Sự dự phòng, điều khoản.

    • We made provision for extra staff during the busy season. (Chúng tôi đã sự dự phòng cho nhân viên bổ sung trong mùa cao điểm.)
  • Provisional (adj): Tạm thời, lâm thời. (Từ này gần nghĩa với nghĩa "lâm thời" của "provisory").

    • She was given a provisional driving license. ( ấy được cấp một giấy phép lái xe tạm thời.)
  • Conditional (adj): Có điều kiện. (Từ này gần nghĩa với nghĩa "có điều kiện" của "provisory").

    • Their support is conditional on our agreement. (Sự ủng hộ của họđiều kiện dựa trên thỏa thuận của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Conditional: Có điều kiện.
  • Interim: Tạm thời, lâm thời.
  • Tentative: Tạm thời, chưa chắc chắn.
  • Provisional: Tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Unconditional: Vô điều kiện.
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
  • Definitive: Dứt khoát, cuối cùng.
provisory

The contract includes a provisory clause about future payments.

tính từ
  1. đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện
  2. dự phòng, trữ sẵn
    • provisory care
      sự lo dự phòng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm thời
    • provisory government
      chính phủ lâm thời

Từ tương tự