provisory

/provisory/
tính từ
  1. đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện
  2. dự phòng, trữ sẵn
    • provisory care
      sự lo dự phòng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm thời
    • provisory government
      chính phủ lâm thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

provisory
The contract includes a provisory clause about future payments.