provoquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khích, khiêu khích; khích động: Hành động cố ý làm cho ai đó phản ứng, thường là theo hướng tiêu cực như tức giận, tranh cãi hoặc hành động.
- Khêu gợi: Gợi lên một cảm xúc, ham muốn hoặc sự chú ý mạnh mẽ, thường liên quan đến tình dục hoặc sự hấp dẫn.
- Thách thức: Đưa ra một lời thách thức, đặc biệt là thách đấu.
- Gây ra, khiến cho: Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự việc, tình trạng hoặc phản ứng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ses remarques insultantes ont provoqué une violente dispute. (Những nhận xét xúc phạm của anh ta đã khích lên một cuộc tranh cãi dữ dội.)
- Cette publicité cherche à provoquer le désir d'achat. (Quảng cáo này tìm cách khêu gợi ham muốn mua sắm.)
- Il l'a provoqué en duel pour défendre son honneur. (Hắn đã thách hắn ta đấu kiếm để bảo vệ danh dự.)
- La nouvelle a provoqué une onde de choc dans tout le pays. (Tin tức đã gây ra một làn sóng chấn động trên khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "provoquer des réactions": gây ra các phản ứng.
- Le discours du président a provoqué des réactions très diverses. (Bài phát biểu của tổng thống đã gây ra những phản ứng rất đa dạng.)
- "se laisser provoquer": để bị khiêu khích, mắc mồi.
- Il est intelligent, il ne se laisse pas provoquer facilement. (Anh ấy thông minh, không dễ bị khiêu khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Provocant, provocante (tính từ): khiêu khích, khêu gợi.
- Une tenue provocante. (Một bộ trang phục khiêu khích.)
- Provocateur, provocatrice (danh từ): kẻ khiêu khích, người kích động.
- Les policiers ont arrêté les provocateurs. (Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ kích động.)
- Provocation (danh từ giống cái): sự khiêu khích, lời khiêu khích.
- C'est une pure provocation ! (Đó là một sự khiêu khích trắng trợn!)
Từ đồng nghĩa
- Inciter: xúi giục, khuyến khích (làm gì đó).
- Déclencher: kích hoạt, châm ngòi (một quá trình, sự kiện).
- Suscier: gợi lên, làm nảy sinh (một cảm xúc, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "provoquer") - Provoquer à + infinitif: khiêu khích/kích động ai làm gì. - Il l'a provoqué à se battre. (Hắn đã khiêu khích anh ta đánh nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Chercher la provocation: tìm cách gây sự, khiêu khích.
- Avec son attitude, il cherche clairement la provocation. (Với thái độ của mình, hắn rõ ràng là đang tìm cách gây sự.)
ngoại động từ
- khích, khiêu khích; khích động
- Provoquer quelqu'un à boire de l'alcoolkhích ai uống rượu
- khêu gợi
- Femme qui provoque les hommesngười đàn bà khêu gợi đàn ông
- thách
- Provoquer en duelthách đấu gươm
- gây ra, khiến cho
- Provoquer le sommeilgây ngủ
- Provoquer l'hilaritékhiến người ta vui cười