proximate

/proximate/
tính từ
  1. gần, gần nhất, sát gần
  2. gần đúng, xấp xỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "proximate"

proximate
The proximate houses share a small garden.