proximate

/proximate/
Học thuật
Thân thiện
proximate

The proximate houses share a small garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần, gần nhất, sát gần: Chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian rất gần, ngay kế bên hoặc sắp xảy ra.
    • Gần đúng, xấp xỉ: Chỉ một cái đó gần với sự thật hoặc giá trị chính xác, nhưng không hoàn toàn chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The proximate cause of the accident was a slippery road. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn một con đường trơn trượt.)
    • We are concerned with the proximate effects of the policy, not the long-term ones. (Chúng tôi quan tâm đến những tác động trước mắt của chính sách, không phải những tác động dài hạn.)
    • The proximate location of the hotel to the beach makes it very popular. (Vị trí gần bãi biển của khách sạn khiến rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proximate cause" (Nguyên nhân trực tiếp): Trong pháp phân tích, đây nguyên nhân gần nhất, trực tiếp dẫn đến một kết quả, phân biệt với các nguyên nhân xa hơn.

    • The court must determine the proximate cause of the injury. (Tòa án phải xác định nguyên nhân trực tiếp của thương tích.)
  • "Proximate analysis" (Phân tích xấp xỉ/Phân tích gần đúng): Trong hóa học, đây phương pháp phân tích để xác định thành phần gần đúng của một vật liệu (như độ ẩm, tro, chất béo).

    • A proximate analysis of the coal sample was conducted. (Một phân tích thành phần gần đúng của mẫu than đã được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Proximity (Danh từ): Sự gần gũi, khoảng cách gần.

    • The proximity of the school to my house is convenient. (Việc trường học gần nhà tôi rất tiện lợi.)
  • Approximate (Tính từ/Động từ): Xấp xỉ, gần đúng. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "proximate").

    • Give me an approximate number. (Hãy cho tôi một con số xấp xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediate: Trực tiếp, tức thì (thường về thời gian hoặc mối quan hệ nhân quả).
  • Adjacent: Kế cận, liền kề (thường về không gian).
  • Close: Gần.
Từ trái nghĩa
  • Ultimate: Cuối cùng, tối hậu, xa nhất.
  • Distant: Xa xôi.
  • Remote: Xa xôi, không trực tiếp.
proximate

The proximate houses share a small garden.

tính từ
  1. gần, gần nhất, sát gần
  2. gần đúng, xấp xỉ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "proximate"