prunelée

Học thuật
Thân thiện
prunelée

La prunelée est étalée sur une tranche de pain grillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mứt mận: Một loại mứt đặc, thường màu sẫm, được làm chủ yếu từ quả mận bằng cách nấu chín với đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a préparé une délicieuse prunelée pour le petit-déjeuner. ( ấy đã chuẩn bị một ít mứt mận ngon cho bữa sáng.)
    • La prunelée maison a un goût bien meilleur que celle du commerce. (Mứt mận tự làm có vị ngon hơn nhiều so với loại muacửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épaisse comme une prunelée": Đặc như mứt mận (thành ngữ so sánh để chỉ độ đặc, sệt của một thứ đó).
    • Cette boue est épaisse comme une prunelée. (Đống bùn này đặc như mứt mận.)
Biến thể từ gần giống
  • Prune (danh từ giống cái): quả mận.
  • Confiture (danh từ giống cái): mứt, mứt quả (từ chung).
  • Gelée (danh từ giống cái): thạch, mứt đông.
Từ đồng nghĩa
  • Confiture de prunes: mứt mận (cách diễn đạt mô tả khác).
prunelée

La prunelée est étalée sur une tranche de pain grillé.

danh từ giống cái
  1. mứt mận

Từ gần giống