prunelaie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn mận: Một khu đất trồng tập trung nhiều cây mận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vieille prunelaie derrière la ferme est très productive. (Khu vườn mận cũ phía sau trang trại rất sai quả.)
- Ils ont transformé le champ en une belle prunelaie. (Họ đã biến cánh đồng thành một vườn mận đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ một khu vườn hoặc đồn điền trồng mận. Trong văn chương hoặc miêu tả, nó có thể gợi lên hình ảnh một nơi yên tĩnh, có bóng mát và trĩu quả.
Biến thể và từ liên quan
- Prune (danh từ giống cái): quả mận.
- Prunier (danh từ giống đực): cây mận.
- Verger (danh từ giống đực): vườn cây ăn quả nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Verger de pruniers: vườn cây mận (cách nói mô tả, ít phổ biến hơn "prunelaie").
Lưu ý
- "Prunelaie" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng cách nói mô tả như "un champ de pruniers" (một cánh đồng mận) thay thế. Từ này thuộc loại từ vựng chuyên biệt, thường xuất hiện trong văn bản mô tả nông nghiệp, địa lý hoặc văn chương.