prunellier

Học thuật
Thân thiện
prunellier

L'oiseau se perche sur une branche du prunellier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mận gai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), thường gai cho quả nhỏ màu xanh lam hoặc tím đen, được gọi là quả mận gai. Tên khoa họcPrunus spinosa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prunellier pousse souvent en lisière de forêt. (Cây mận gai thường mọcrìa rừng.)
    • Les fruits du prunellier sont très âpres avant les premières gelées. (Quả của cây mận gai rất chát trước những đợt sương giá đầu tiên.)
    • On utilise parfois les fleurs du prunellier en infusion. (Người ta đôi khi dùng hoa của cây mận gai để pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de prunellier": Hoa của cây mận gai, thường nở trắng muốt vào đầu mùa xuân.

    • La floraison précoce du prunellier est un signe du printemps. (Sự nở hoa sớm của cây mận gai là một dấu hiệu của mùa xuân.)
  • "Bois de prunellier": Gỗ của cây mận gai, rất cứng bền.

    • Le bois de prunellier était traditionnellement utilisé pour fabriquer des cannes. (Gỗ cây mận gai truyền thống được dùng để làm gậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Prunelle (danh từ giống cái): Quả mận gai.

    • La confiture de prunelles est délicieuse. (Mứt từ quả mận gai rất ngon.)
  • Épine noire (danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến cho cây mận gai, nghĩa đen là "gai đen".

    • L'épine noire est un autre nom pour le prunellier. ("Épine noire" là một tên gọi khác của cây mận gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Épine noire: (danh từ) Cây gai đen (tên gọi thông thường khác).
  • Prunier sauvage: (danh từ) Cây mận dại (cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être couvert de prunelles comme un prunellier: (Nghĩa đen: được phủ đầy quả mận gai như một cây mận gai) - Một cách nói ví von, hiếm gặp, để chỉ việc rất nhiều thứ đó nhỏ.
    • Après la récolte, la table était couverte de prunelles comme un prunellier. (Sau vụ thu hoạch, cái bàn đầy ắp quả mận gai.)
prunellier

L'oiseau se perche sur une branche du prunellier.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mận gai

Từ gần giống