pression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sức ép, áp lực; áp suất: Lực tác dụng lên một bề mặt hoặc một người, thường gây ra sự căng thẳng hoặc buộc phải thay đổi.
- Sự bóp: Hành động dùng lực từ các ngón tay hoặc bàn tay để nắn, ấn.
- (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Một loại bia được phục vụ từ thùng, thường là bia tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pression du travail est très forte. (Áp lực công việc rất lớn.)
- Il faut mesurer la pression des pneus. (Cần phải đo áp suất lốp xe.)
- Une légère pression sur le bouton suffit. (Một cái bóp nhẹ vào nút là đủ.)
- Je vais prendre une pression s'il vous plaît. (Tôi sẽ dùng một cốc bia hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous pression": Dưới áp lực, trong tình trạng bị thúc ép hoặc căng thẳng.
- Il travaille bien sous pression. (Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
"Exercer une pression": Gây sức ép, tạo áp lực.
- Les syndicats exercent une pression sur le gouvernement. (Các công đoàn gây sức ép lên chính phủ.)
Biến thể và từ liên quan
Pressant(e) (tính từ): Cấp bách, khẩn cấp, thúc giục.
- Une affaire pressante. (Một việc cấp bách.)
Pressurer (động từ): Ép, vắt (như ép trái cây); (nghĩa bóng) bóc lột, vắt kiệt.
- Pressurer des oranges. (Vắt cam.)
Bouton-pression (danh từ giống đực): Khuy bấm, cúc bấm.
- La robe a des boutons-pression. (Chiếc váy có khuy bấm.)
Từ đồng nghĩa
- Force: Lực, sức mạnh.
- Contrainte: Sự ép buộc, sự ràng buộc.
- Tension: Sự căng thẳng, áp lực.
Các cụm từ liên quan
Pression atmosphérique: Áp suất khí quyển.
- La pression atmosphérique baisse, il va pleuvoir. (Áp suất khí quyển đang giảm, trời sắp mưa.)
Pression artérielle: Áp lực động mạch, huyết áp.
- Le médecin contrôle ma pression artérielle. (Bác sĩ kiểm tra huyết áp của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre la pression (sur quelqu'un): Gây áp lực (lên ai đó).
- Son manager lui met la pression pour qu'il termine le projet. (Quản lý của anh ta gây áp lực để anh ta hoàn thành dự án.)
danh từ giống cái
- sức ép, áp lực; áp suất
- Exercer une pression sur quelqu'ungây sức ép đối với ai
- Pression atmosphériqueáp suất khí quyển
- Pression artérielleáp lực động mạch
- sự bóp
- Pression de la mainsự bóp tay
- khuy bấm (cũng bouton-pression)
- bière à la pression;bière pressionbia hơi