pression

Học thuật
Thân thiện
pression

Le médecin mesure la pression artérielle du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sức ép, áp lực; áp suất: Lực tác dụng lên một bề mặt hoặc một người, thường gây ra sự căng thẳng hoặc buộc phải thay đổi.
    • Sự bóp: Hành động dùng lực từ các ngón tay hoặc bàn tay để nắn, ấn.
    • (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Một loại bia được phục vụ từ thùng, thườngbia tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pression du travail est très forte. (Áp lực công việc rất lớn.)
    • Il faut mesurer la pression des pneus. (Cần phải đo áp suất lốp xe.)
    • Une légère pression sur le bouton suffit. (Một cái bóp nhẹ vào nútđủ.)
    • Je vais prendre une pression s'il vous plaît. (Tôi sẽ dùng một cốc bia hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous pression": Dưới áp lực, trong tình trạng bị thúc ép hoặc căng thẳng.

    • Il travaille bien sous pression. (Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
  • "Exercer une pression": Gây sức ép, tạo áp lực.

    • Les syndicats exercent une pression sur le gouvernement. (Các công đoàn gây sức ép lên chính phủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Pressant(e) (tính từ): Cấp bách, khẩn cấp, thúc giục.

    • Une affaire pressante. (Một việc cấp bách.)
  • Pressurer (động từ): Ép, vắt (như ép trái cây); (nghĩa bóng) bóc lột, vắt kiệt.

    • Pressurer des oranges. (Vắt cam.)
  • Bouton-pression (danh từ giống đực): Khuy bấm, cúc bấm.

    • La robe a des boutons-pression. (Chiếc váy khuy bấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Force: Lực, sức mạnh.
  • Contrainte: Sự ép buộc, sự ràng buộc.
  • Tension: Sự căng thẳng, áp lực.
Các cụm từ liên quan
  • Pression atmosphérique: Áp suất khí quyển.

    • La pression atmosphérique baisse, il va pleuvoir. (Áp suất khí quyển đang giảm, trời sắp mưa.)
  • Pression artérielle: Áp lực động mạch, huyết áp.

    • Le médecin contrôle ma pression artérielle. (Bác sĩ kiểm tra huyết áp của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre la pression (sur quelqu'un): Gây áp lực (lên ai đó).
    • Son manager lui met la pression pour qu'il termine le projet. (Quảncủa anh ta gây áp lực để anh ta hoàn thành dự án.)
pression

Le médecin mesure la pression artérielle du patient.

danh từ giống cái
  1. sức ép, áp lực; áp suất
    • Exercer une pression sur quelqu'un
      gây sức ép đối với ai
    • Pression atmosphérique
      áp suất khí quyển
    • Pression artérielle
      áp lực động mạch
  2. sự bóp
    • Pression de la main
      sự bóp tay
  3. khuy bấm (cũng bouton-pression)
    • bière à la pression;bière pression
      bia hơi