précipité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hấp tấp, vội vàng: Chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc chuẩn bị.
- Dồn dập, xảy ra liên tiếp: Chỉ các sự kiện xảy ra một cách nhanh chóng và liên tục, không có khoảng nghỉ.
Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất kết tủa: Chỉ một chất rắn được tạo thành từ một phản ứng hóa học trong dung dịch.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sa décision était précipitée. (Quyết định của anh ấy thật hấp tấp.)
- Leur départ précipité a surpris tout le monde. (Sự ra đi vội vàng của họ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Les événements se sont succédé de manière précipitée. (Các sự kiện diễn ra một cách dồn dập.)
Danh từ:
- On observe la formation d'un précipité blanc. (Người ta quan sát thấy sự hình thành của một chất kết tủa màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À pas précipités": Đi những bước vội vàng, hấp tấp.
- Il est sorti à pas précipités. (Anh ta bước ra ngoài những bước vội vàng.)
"Une conclusion précipitée": Một kết luận vội vàng, thiếu cân nhắc.
- Évitez de tirer des conclusions précipitées. (Hãy tránh đưa ra những kết luận vội vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Précipiter (động từ): Làm cho vội vàng, đẩy nhanh; (hóa học) làm kết tủa.
- Ne précipite pas ta décision. (Đừng vội vàng trong quyết định của con.)
- L'acide précipite le sel. (Axit làm kết tủa muối.)
Précipitation (danh từ giống cái): Sự vội vàng, hấp tấp; (số nhiều) cơn mưa rào.
- Agir avec précipitation. (Hành động một cách vội vàng.)
- Des précipitations sont attendues demain. (Dự báo có mưa rào vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Hâtif / Hâtive: Vội vàng, sớm.
- Impulsif / Impulsive: Bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
- Précipitamment (trạng từ): Một cách vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Réfléchi: Được suy nghĩ kỹ, thận trọng.
- Calme: Bình tĩnh, chậm rãi.
- Progressif / Progressive: Tiến triển từ từ, dần dần.
tính từ
- hấp tấp, vội vàng
- à pas préciptésđi vội vàng
- dồn dập
- Tout cela est bien précipitétất cả sự việc ấy thật là dồn dập
danh từ giống đực
- (hóa học) chất kết tủa