précipité

Học thuật
Thân thiện
précipité

Il a versé le réactif trop vite et un précipité blanc s'est formé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hấp tấp, vội vàng: Chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc chuẩn bị.
    • Dồn dập, xảy ra liên tiếp: Chỉ các sự kiện xảy ra một cách nhanh chóng liên tục, không khoảng nghỉ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Hóa học) Chất kết tủa: Chỉ một chất rắn được tạo thành từ một phản ứng hóa học trong dung dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa décision était précipitée. (Quyết định của anh ấy thật hấp tấp.)
    • Leur départ précipité a surpris tout le monde. (Sự ra đi vội vàng của họ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Les événements se sont succédé de manière précipitée. (Các sự kiện diễn ra một cách dồn dập.)
  • Danh từ:

    • On observe la formation d'un précipité blanc. (Người ta quan sát thấy sự hình thành của một chất kết tủa màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pas précipités": Đi những bước vội vàng, hấp tấp.

    • Il est sorti à pas précipités. (Anh ta bước ra ngoài những bước vội vàng.)
  • "Une conclusion précipitée": Một kết luận vội vàng, thiếu cân nhắc.

    • Évitez de tirer des conclusions précipitées. (Hãy tránh đưa ra những kết luận vội vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Précipiter (động từ): Làm cho vội vàng, đẩy nhanh; (hóa học) làm kết tủa.

    • Ne précipite pas ta décision. (Đừng vội vàng trong quyết định của con.)
    • L'acide précipite le sel. (Axit làm kết tủa muối.)
  • Précipitation (danh từ giống cái): Sự vội vàng, hấp tấp; (số nhiều) cơn mưa rào.

    • Agir avec précipitation. (Hành động một cách vội vàng.)
    • Des précipitations sont attendues demain. (Dự báo mưa rào vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hâtif / Hâtive: Vội vàng, sớm.
  • Impulsif / Impulsive: Bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
  • Précipitamment (trạng từ): Một cách vội vàng.
Từ trái nghĩa
  • Réfléchi: Được suy nghĩ kỹ, thận trọng.
  • Calme: Bình tĩnh, chậm rãi.
  • Progressif / Progressive: Tiến triển từ từ, dần dần.
précipité

Il a versé le réactif trop vite et un précipité blanc s'est formé.

tính từ
  1. hấp tấp, vội vàng
    • à pas préciptés
      đi vội vàng
  2. dồn dập
    • Tout cela est bien précipité
      tất cả sự việc ấy thật là dồn dập
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất kết tủa

Từ gần giống

Từ chứa "précipité"