préoccupé

Học thuật
Thân thiện
préoccupé

Il a l'air préoccupé en regardant par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bận lòng, lo lắng: Trạng thái tâm trí bị chiếm đóng bởi một mối bận tâm, suy nghĩ nào đó, thường khiến người ta có vẻ trầm tư hoặc không chú ý đến xung quanh.
    • Bận rộn, việc phải lo: Chỉ tình trạng đang phải giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó đòi hỏi sự tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy có vẻ lo lắng.)
  • ( ấy bận lòng lo cho sức khỏe của con mình.)
  • (Tôi hơi băn khoăn về tin tức này.)
  • (Anh ấy hiện giờ rất bận rộn/bận tâm công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être préoccupé de quelque chose": Lo lắng về điều đó.
    • Les scientifiques sont préoccupés du réchauffement climatique. (Các nhà khoa học lo ngại về sự nóng lên toàn cầu.)
  • "Avoir un air préoccupé": Có vẻ mặt lo lắng, trầm tư.
    • Pourquoi as-tu un air si préoccupé ? (Tại sao trông cậu có vẻ lo lắng thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Préoccuper (động từ): Làm cho ai lo lắng, bận tâm.
    • Cette situation me préoccupe beaucoup. (Tình huống này khiến tôi rất lo lắng.)
  • Préoccupation (danh từ): Mối bận tâm, nỗi lo.
    • Sa principale préoccupation est de trouver un emploi. (Mối bận tâm chính của anh ấytìm được việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquiet: Lo âu, bồn chồn (nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc bất an).
  • Soucieux: Ưu tư, lo nghĩ (nhấn mạnh sự suy tư, trầm ngâm).
  • Absorbé: Chìm đắm, mải mê (vào suy nghĩ hoặc công việc).
Từ trái nghĩa
  • Détendu: Thư giãn, thoải mái.
  • Insouciant: Vô tư, không lo nghĩ.
  • Serein: Thanh thản, bình tĩnh.
préoccupé

Il a l'air préoccupé en regardant par la fenêtre.

tính từ
  1. bận lòng, lo lắng
    • Il a l'air préoccupé
      anh ấy có vẻ lo lắng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "préoccupé"