préoccupé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bận lòng, lo lắng: Trạng thái tâm trí bị chiếm đóng bởi một mối bận tâm, suy nghĩ nào đó, thường khiến người ta có vẻ trầm tư hoặc không chú ý đến xung quanh.
- Bận rộn, có việc phải lo: Chỉ tình trạng đang phải giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó đòi hỏi sự tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có vẻ lo lắng.)
- (Cô ấy bận lòng lo cho sức khỏe của con mình.)
- (Tôi hơi băn khoăn về tin tức này.)
- (Anh ấy hiện giờ rất bận rộn/bận tâm vì công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être préoccupé de quelque chose": Lo lắng về điều gì đó.
- Les scientifiques sont préoccupés du réchauffement climatique. (Các nhà khoa học lo ngại về sự nóng lên toàn cầu.)
- "Avoir un air préoccupé": Có vẻ mặt lo lắng, trầm tư.
- Pourquoi as-tu un air si préoccupé ? (Tại sao trông cậu có vẻ lo lắng thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Préoccuper (động từ): Làm cho ai lo lắng, bận tâm.
- Cette situation me préoccupe beaucoup. (Tình huống này khiến tôi rất lo lắng.)
- Préoccupation (danh từ): Mối bận tâm, nỗi lo.
- Sa principale préoccupation est de trouver un emploi. (Mối bận tâm chính của anh ấy là tìm được việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiet: Lo âu, bồn chồn (nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc bất an).
- Soucieux: Ưu tư, lo nghĩ (nhấn mạnh sự suy tư, trầm ngâm).
- Absorbé: Chìm đắm, mải mê (vào suy nghĩ hoặc công việc).
Từ trái nghĩa
- Détendu: Thư giãn, thoải mái.
- Insouciant: Vô tư, không lo nghĩ.
- Serein: Thanh thản, bình tĩnh.
tính từ
- bận lòng, lo lắng
- Il a l'air préoccupéanh ấy có vẻ lo lắng