Accomplissement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hoàn thành, sự thực hiện: Chỉ hành động hoặc quá trình đưa một việc gì đó đến kết thúc, hoàn tất một mục tiêu, một kế hoạch, hoặc một nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'accomplissement de ce projet a pris trois ans. (Việc hoàn thành dự án này đã mất ba năm.)
    • Il a ressenti une grande fierté après l'accomplissement de sa mission. (Anh ấy cảm thấy rất tự hào sau khi hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
    • L'accomplissement de ses rêves est son objectif principal. (Việc thực hiện những giấc mơ của ấymục tiêu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en voie d'accomplissement": đang trong quá trình hoàn thành, sắp hoàn tất.

    • Le plan quinquennal est en voie d'accomplissement. (Kế hoạch năm năm đang trong quá trình hoàn thành.)
  • "Un sentiment d'accomplissement": cảm giác hoàn thành, cảm giác mãn nguyện khi đạt được điều đó.

    • Travailler sur ce livre lui a donné un profond sentiment d'accomplissement. (Làm việc trên cuốn sách này đã mang lại cho ông ấy một cảm giác hoàn thành sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Accomplir (động từ): hoàn thành, thực hiện.

    • Il a accompli toutes les tâches demandées. (Anh ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.)
  • Accompli, accomplie (tính từ): hoàn hảo, hoàn chỉnh; đã hoàn thành.

    • C'est un travail accompli. (Đómột công việc đã hoàn thành.)
    • Elle est une danseuse accomplie. ( ấymột vũ công hoàn hảo / điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisation: sự thực hiện, sự hoàn thành.
  • Achèvement: sự hoàn tất, sự kết thúc.
  • Exécution: sự thi hành, sự thực hiện.
Các cụm từ liên quan
  • Accomplissement de soi: sự tự hoàn thiện bản thân, sự thể hiện bản thân.
    • La peinture est pour lui un moyen d'accomplissement de soi. (Hội họa đối với anh ấymột phương tiện để tự hoàn thiện bản thân.)
Thành ngữ liên quan
  • Porter à son accomplissement: đưa đến chỗ hoàn thành, làm cho viên mãn.
    • Ces dernières touches ont porté l'œuvre à son accomplissement. (Những nét cuối cùng này đã đưa tác phẩm đến chỗ hoàn thành.)
danh từ giống đực
  1. sự hoàn thành, sự thực hiện

Từ chứa "Accomplissement"