proportion
Từ "proportion" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la proportion) có nghĩa chính là "tỷ lệ" trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hay nhiều đối tượng theo một tỷ lệ nhất định, thể hiện sự so sánh hoặc cân nhắc giữa các phần của một tổng thể.
Tỷ lệ (Ratio):
- Ví dụ: La proportion d'élèves qui réussissent l'examen est très élevée. (Tỷ lệ học sinh vượt qua kỳ thi là rất cao.)
Quy mô, kích thước (Scale, Size):
- Ví dụ: Ce projet a des proportions gigantesques. (Dự án này có quy mô khổng lồ.)
- Cụm từ liên quan: ouvrage de grandes proportions (công trình quy mô lớn)
Phạm vi (Scope):
- Ví dụ: Le désastre prit des proportions considérables. (Tai họa có phạm vi rộng lớn.)
Sự cân xứng, sự cân đối (Symmetry, Balance):
- Ví dụ: Il faut prêter attention à la proportion des parties dans cette composition. (Cần chú ý đến sự cân xứng giữa các bộ phận trong bố cục này.)
- Cụm từ liên quan: la proportion des parties (sự cân xứng giữa các bộ phận)
À proportion: theo cùng tỷ lệ.
- Ví dụ: À proportion de l'effort fourni, les résultats sont satisfaisants. (Theo cùng tỷ lệ với nỗ lực đã bỏ ra, kết quả là thỏa đáng.)
À proportion de: tỷ lệ với.
- Ví dụ: À proportion de son expérience, il a été bien rémunéré. (Tỷ lệ với kinh nghiệm của anh ta, anh ấy đã được trả lương tốt.)
En proportion de: so với.
- Ví dụ: En proportion de la population, le nombre de voitures est élevé. (So với dân số, số lượng xe hơi là cao.)
Toute proportion gardée: xem như là một cách nói để nhấn mạnh rằng điều gì đó không hoàn toàn chính xác nhưng có thể được so sánh.
- Ví dụ: Toute proportion gardée, cette situation est comparable à celle de l'année dernière. (Xem như là một cách so sánh, tình huống này có thể so sánh với năm ngoái.)
- Ratio: Tương tự như "proportion", nhưng thường chỉ dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.
- Taille: Nghĩa là kích thước, nhưng không nhất thiết phải mang nghĩa tỷ lệ.
Mặc dù "proportion" không có nhiều idioms hay phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng bạn có thể gặp một số cụm từ trong ngữ cảnh mà từ này được dùng như một phần của một câu phức tạp hơn.
Khi sử dụng từ "proportion", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, đặc biệt là khi chuyển từ các lĩnh vực khác nhau như toán học, nghệ thuật hay kinh tế.
Hy vọng rằng những giải thích và ví dụ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ "proportion" trong tiếng Pháp!
- tỷ lệ
- échelle de proportionthang tỷ lệ
- proportion inversetỷ lệ nghịch
- (số nhiều) quy mô, kích thước
- Ouvrage de grandes proportionscông trình quy mô lớn
- (số nhiều) phạm vi
- Le désastre prit des proportions considérablestai họa có phạm vi rộng lớn
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cân xứng, sự cân đối
- La proportion des partiessự cân xứng giữa các bộ phận
- à proportiontheo cùng tỷ lệ
- à proportion detỷ lệ với
- à proportion quetùy mức mà
- en proportion deso với
- toute proportion gardée; toues proportions garedéesxem garder