présumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được coi là, được cho là: Dùng để chỉ một người, một vật hoặc một tình trạng được mọi người nghĩ hoặc tin là như vậy, dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin có sẵn, nhưng chưa được chứng minh chắc chắn.
- Giả định, bị nghi ngờ: Trong bối cảnh pháp lý hoặc khi có sự nghi ngờ, từ này chỉ một người bị nghi ngờ đã làm điều gì đó, nhưng chưa có bản án chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ bị tình nghi / bị cho là thủ phạm đã bị bắt.)
- (Tác giả được cho là của cuốn tiểu thuyết rất kín tiếng.)
- (Anh ta được coi là vô tội cho đến khi có chứng cứ ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Présumé tel": Được coi là như thế.
- Le document, présumé perdu, a finalement été retrouvé. (Tài liệu, được cho là đã mất, cuối cùng đã được tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Présumer (động từ): Giả định, cho rằng.
- On présume qu'il acceptera l'offre. (Người ta cho rằng anh ấy sẽ chấp nhận lời đề nghị.)
- Présomption (danh từ): Sự giả định, sự suy đoán; tính tự phụ.
- Il y a une forte présomption de culpabilité. (Có một sự suy đoán mạnh mẽ về tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Supposé: Được giả định, được cho là.
- Soi-disant: Tự xưng là (thường mang sắc thái hoài nghi).
- Putatif: Được coi là (trong quan hệ gia đình, ví dụ: - người cha được coi là).
Thành ngữ liên quan
- Présomption d'innocence: Nguyên tắc suy đoán vô tội (một nguyên tắc pháp lý cơ bản).
- La présomption d'innocence est un droit fondamental. (Nguyên tắc suy đoán vô tội là một quyền cơ bản.)
tính từ
- coi như là
- Présumé innocentcoi như là vô tội
- giả định