prisme

Học thuật
Thân thiện
prisme

Un enfant observe un prisme qui décompose la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lăng trụ: Trong hình học, "prisme" là một khối đa diện hai đáyhai đa giác bằng nhau song song, các mặt bêncác hình bình hành.
    • Lăng kính: Trong vậthọc, "prisme" là một khối chất trong suốt (như thủy tinh) dạng lăng trụ tam giác, dùng để tán sắc ánh sáng hoặc phản xạ toàn phần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un prisme triangulaire peut décomposer la lumière blanche. (Một lăng kính tam giác có thể phân tách ánh sáng trắng.)
    • Le volume d'un prisme se calcule en multipliant l'aire de la base par la hauteur. (Thể tích của một lăng trụ được tính bằng cách nhân diện tích đáy với chiều cao.)
    • Il analyse chaque situation à travers le prisme de ses expériences passées. (Anh ấy phân tích mỗi tình huống qua lăng kính của những trải nghiệm quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir à travers le prisme de..." (nghĩa bóng): Nhìn nhận, đánh giá sự việc thông qua một góc nhìn, một quan điểm cụ thể nào đó, thường mang tính chủ quan.
    • Il faut éviter de juger les autres à travers le prisme de ses propres préjugés. (Cần tránh phán xét người khác qua lăng kính của những định kiến cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Prismatique (tính từ): thuộc về lăng trụ, dạng lăng trụ.
    • Une forme prismatique. (Một hình dạng lăng trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lentille (danh từ giống cái): thấu kính (một dụng cụ quang học khác, chức năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng, không dùng để tán sắc như lăng kính).
  • Filtre (danh từ giống đực): bộ lọc, kính lọc (có thể thay đổi cách nhìn nhận sự việc theo nghĩa bóng, tương tự "prisme").
Thành ngữ liên quan
  • travers le prisme de...": Qua lăng kính của... (một cách diễn đạt cố định dùng theo nghĩa bóng).
    • L'histoire est souvent écrite à travers le prisme du vainqueur. (Lịch sử thường được viết qua lăng kính của kẻ chiến thắng.)
prisme

Un enfant observe un prisme qui décompose la lumière du soleil.

danh từ giống đực
  1. (toán học) lăng trụ
  2. (vậthọc) lăng kính
    • Jumelles à prisme
      ống nhòm lăng kính
    • Voir à travers le prisme de l'amour-propre
      (nghĩa bóng) nhìn qua lăng kính của lòng tự ái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prisme"