prétendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mạo xưng, tự xưng: Dùng để chỉ một người hoặc một điều gì đó tự nhận, tự xưng là một thứ mà thực tế có thể không phải như vậy, thường mang sắc thái hoài nghi hoặc châm biếm.
- (Tiếng địa phương) Đã đính hôn: Trong một số phương ngữ, từ này có thể dùng để chỉ người đã đính hôn.
Danh từ giống đực:
- Người đã đính hôn: Chỉ người (nam) đã hứa hôn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un prétendu expert qui ne connaît rien au sujet. (Đó là một chuyên gia mạo xưng chẳng biết gì về vấn đề.)
- Il a critiqué les prétendues vertus de ce médicament. (Anh ấy đã chỉ trích những đức tính tự xưng của loại thuốc này.)
- Ma prétendue belle-sœur viendra demain. (Người chị dâu đã đính hôn của tôi sẽ đến vào ngày mai.)
Danh từ giống đực:
- Son prétendu est très gentil. (Người đã đính hôn của cô ấy rất tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un prétendu ami": Một người bạn tự xưng (ám chỉ không phải là bạn thật sự).
- Il s'est révélé être un prétendu ami. (Hóa ra hắn chỉ là một người bạn mạo xưng.)
"De prétendues preuves": Những bằng chứng được cho là (nhưng thực chất không đáng tin).
- L'accusation repose sur de prétendues preuves. (Lời buộc tội dựa trên những bằng chứng được cho là.)
Biến thể và từ gần giống
Prétendue (n.f): Danh từ giống cái của "prétendu", chỉ người phụ nữ đã đính hôn.
- Voici ma prétendue. (Đây là người đã đính hôn của tôi [chỉ phụ nữ].)
Prétendre (v): Tự xưng, khẳng định, có tham vọng.
- Il prétend être innocent. (Anh ta tự xưng là vô tội.)
Prétention (n.f): Sự tự phụ, yêu sách, tham vọng.
- Il a beaucoup de prétention. (Anh ta rất tự phụ.)
Từ đồng nghĩa
Soi-disant (adj): Tự xưng là (cùng sắc thái hoài nghi).
- Un soi-disant médecin. (Một bác sĩ tự xưng.)
Fiancé, -ée (n): Người đã đính hôn (nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho nghĩa này).
- Mon fiancé. (Người đã đính hôn của tôi.)
Các cụm từ liên quan
- Un prétendu chef-d'œuvre : Một kiệt tác được cho là (nhưng thực chất không phải).
- Ce film n'est qu'un prétendu chef-d'œuvre. (Bộ phim này chỉ là một kiệt tác mạo xưng.)
Thành ngữ liên quan
- Sous un prétendu prétexte : Dưới một cái cớ được viện ra.
- Il est parti sous un prétendu prétexte de maladie. (Hắn đã rời đi dưới cái cớ được viện ra là bị ốm.)
tính từ
- mạo xưng
- Un prétendu savantmột người mạo xưng là bác học
- (tiếng địa phương) đã đính hôn
- Un gendre prétendumột chàng rể đã đính hôn
danh từ giống đực
- người đã đính hôn