prétendu

Học thuật
Thân thiện
prétendu

Un prétendu savant montre une expérience scientifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mạo xưng, tự xưng: Dùng để chỉ một người hoặc một điều đó tự nhận, tự xưngmột thứ thực tế có thể không phải như vậy, thường mang sắc thái hoài nghi hoặc châm biếm.
    • (Tiếng địa phương) Đã đính hôn: Trong một số phương ngữ, từ này có thể dùng để chỉ người đã đính hôn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đã đính hôn: Chỉ người (nam) đã hứa hôn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un prétendu expert qui ne connaît rien au sujet. (Đómột chuyên gia mạo xưng chẳng biết về vấn đề.)
    • Il a critiqué les prétendues vertus de ce médicament. (Anh ấy đã chỉ trích những đức tính tự xưng của loại thuốc này.)
    • Ma prétendue belle-sœur viendra demain. (Người chị dâu đã đính hôn của tôi sẽ đến vào ngày mai.)
  • Danh từ giống đực:

    • Son prétendu est très gentil. (Người đã đính hôn của ấy rất tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un prétendu ami": Một người bạn tự xưng (ám chỉ không phảibạn thật sự).

    • Il s'est révélé être un prétendu ami. (Hóa ra hắn chỉmột người bạn mạo xưng.)
  • "De prétendues preuves": Những bằng chứng được cho là (nhưng thực chất không đáng tin).

    • L'accusation repose sur de prétendues preuves. (Lời buộc tội dựa trên những bằng chứng được cho là.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétendue (n.f): Danh từ giống cái của "prétendu", chỉ người phụ nữ đã đính hôn.

    • Voici ma prétendue. (Đâyngười đã đính hôn của tôi [chỉ phụ nữ].)
  • Prétendre (v): Tự xưng, khẳng định, tham vọng.

    • Il prétend être innocent. (Anh ta tự xưngvô tội.)
  • Prétention (n.f): Sự tự phụ, yêu sách, tham vọng.

    • Il a beaucoup de prétention. (Anh ta rất tự phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soi-disant (adj): Tự xưng là (cùng sắc thái hoài nghi).

    • Un soi-disant médecin. (Một bác sĩ tự xưng.)
  • Fiancé, -ée (n): Người đã đính hôn (nghĩa chính xác phổ biến hơn cho nghĩa này).

    • Mon fiancé. (Người đã đính hôn của tôi.)
Các cụm từ liên quan
  • Un prétendu chef-d'œuvre : Một kiệt tác được cho là (nhưng thực chất không phải).
    • Ce film n'est qu'un prétendu chef-d'œuvre. (Bộ phim này chỉmột kiệt tác mạo xưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sous un prétendu prétexte : Dưới một cái cớ được viện ra.
    • Il est parti sous un prétendu prétexte de maladie. (Hắn đã rời đi dưới cái cớ được viện rabị ốm.)
prétendu

Un prétendu savant montre une expérience scientifique.

tính từ
  1. mạo xưng
    • Un prétendu savant
      một người mạo xưngbác học
  2. (tiếng địa phương) đã đính hôn
    • Un gendre prétendu
      một chàng rể đã đính hôn
danh từ giống đực
  1. người đã đính hôn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prétendu"