psychical

/'saikikəl/
tính từ
  1. (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

psychical
A researcher studies psychical phenomena in a controlled experiment.