psychical
/'saikikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tinh thần, tâm thần: Liên quan đến tâm trí, các quá trình tư tưởng hoặc trạng thái tinh thần của con người, thường được đối lập với thể chất.
- (Thuộc về) tâm linh, siêu nhiên: Liên quan đến các hiện tượng hoặc năng lực được cho là vượt ra ngoài các quy luật vật lý thông thường, chẳng hạn như ngoại cảm, thần giao cách cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the psychical development of children. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển tinh thần của trẻ em.)
- She claimed to have psychical abilities, such as seeing the future. (Cô ấy tuyên bố có những năng lực tâm linh, như nhìn thấy tương lai.)
- The trauma had a profound psychical impact on the survivors. (Chấn thương đã có tác động tâm thần sâu sắc đến những người sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"psychical research": nghiên cứu tâm linh, một lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên.
- He dedicated his life to psychical research. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu tâm linh.)
"psychical distance": khoảng cách tâm lý, một khái niệm trong mỹ học chỉ sự tách biệt về cảm xúc hoặc thái độ đối với một tác phẩm nghệ thuật.
- Maintaining a certain psychical distance is essential for critical analysis. (Duy trì một khoảng cách tâm lý nhất định là điều cần thiết cho việc phân tích phê bình.)
Biến thể và từ gần giống
Psychic (tính từ/danh từ): (thuộc) tâm linh; người có năng lực tâm linh. Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa "tâm linh".
- Many people consult psychics for guidance. (Nhiều người tìm đến các nhà ngoại cảm để xin chỉ dẫn.)
Psychological (tính từ): (thuộc) tâm lý học, liên quan đến khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi.
- He needed psychological support after the accident. (Anh ấy cần sự hỗ trợ tâm lý sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Mental: (thuộc) tinh thần, trí óc.
- Spiritual: (thuộc) tinh thần, tâm linh (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc siêu việt hơn).
- Paranormal: siêu nhiên, huyền bí (nhấn mạnh vào việc vượt quy luật thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến)
tính từ
- (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh