psychic

/'saikik/
Học thuật
Thân thiện
psychic

A psychic reads a client's palm in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người khả năng ngoại cảm: Một người được cho nhạy cảm với các hiện tượng siêu nhiên hoặc khả năng nhận thức vượt ngoài các giác quan thông thường, như dự đoán tương lai hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh.
    • Nhà ngoại cảm: Người hành nghề sử dụng các khả năng tâm linh được cho .
  2. Tính từ:

    • Thuộc về tâm linh, siêu nhiên: Liên quan đến tâm trí, tinh thần hoặc các hiện tượng vượt ra ngoài lý giải vật thông thường.
    • Thuộc về tâm thần, tinh thần: Liên quan đến các quá trình tinh thần hoặc cảm xúc của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She visited a psychic to learn about her future. ( ấy đã đi gặp một nhà ngoại cảm để tìm hiểu về tương lai của mình.)
    • The psychic claimed to sense a presence in the old house. (Vị đồng cốt tuyên bố cảm nhận được một sự hiện diện trong ngôi nhà .)
  • Tính từ:

    • He had a psychic experience that he couldn't explain. (Anh ấy đã một trải nghiệm tâm linh anh không thể giải thích.)
    • The trauma left a deep psychic wound. (Chấn thương để lại một vết thương tinh thần sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psychic powers": năng lực tâm linh, khả năng đặc biệt về tinh thần được cho vượt ngoài giác quan.

    • The character in the novel possesses psychic powers. (Nhân vật trong tiểu thuyết sở hữu năng lực tâm linh.)
  • "psychic reading": một buổi xem bói, bói toán nhà ngoại cảm đưa ra thông tin hoặc lời khuyên.

    • She paid for a psychic reading over the phone. ( ấy trả tiền cho một buổi bói toán qua điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychical (adj): (cách dùng trang trọng hơn) thuộc về các hiện tượng tâm linh hoặc siêu nhiên.

    • The society studied psychical research. (Hội nghiên cứu nghiên cứu về các hiện tượng tâm linh.)
  • Psychically (adv): một cách thuộc về tâm linh, bằng ngoại cảm.

    • She is said to be psychically gifted. ( ấy được cho năng khiếu ngoại cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Clairvoyant (người thấu thị), medium (ông/bà đồng, người trung gian tâm linh), seer (nhà tiên tri).
  • Tính từ: Spiritual (thuộc về tinh thần), mental (thuộc về tinh thần, trí óc), paranormal (siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "psychic")

Thành ngữ liên quan
  • "psychic income": (thuật ngữ kinh tế/xã hội) phần thưởng hoặc sự hài lòng về mặt tinh thần, phi vật chất từ công việc.
    • For many artists, the psychic income from creating is more important than money. (Đối với nhiều nghệ sĩ, phần thưởng tinh thần từ việc sáng tạo quan trọng hơn tiền bạc.)
psychic

A psychic reads a client's palm in a quiet room.

danh từ
  1. bà đồng; ông đồng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự