psychique

Học thuật
Thân thiện
psychique

Un phénomène psychique peut influencer notre comportement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tâm: Liên quan đến các quá trình, trạng thái hoạt động của tâm trí, như suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức.
    • (Thuộc về) tâm thần: Liên quan đến trạng thái hoặc hoạt động của tinh thần, đôi khi trong ngữ cảnh y học hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La santé psychique est aussi importante que la santé physique. (Sức khỏe tâmcũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
    • Il souffre d'une fatigue psychique intense. (Anh ấy bị mệt mỏi tinh thần nghiêm trọng.)
    • Les épreuves ont laissé des séquelles psychiques. (Những thử thách đã để lại những di chứng tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Énergie psychique": năng lượng tinh thần, chỉ khả năng tập trung hoạt động trí óc.

    • Ce travail demande beaucoup d'énergie psychique. (Công việc này đòi hỏi rất nhiều năng lượng tinh thần.)
  • "Douleur psychique": nỗi đau tâm lý, chỉ sự đau khổ về mặt tinh thần.

    • La perte d'un être cher provoque une douleur psychique profonde. (Việc mất đi một người thân gây ra một nỗi đau tâmsâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychisme (danh từ giống đực): tâm lý, tâm thế, chỉ toàn bộ các hiện tượng cơ cấu tâmcủa một cá nhân.

    • Le psychisme humain est très complexe. (Tâmcon người rất phức tạp.)
  • Psychologiquement (trạng từ): một cách tâm lý.

    • Elle est psychologiquement épuisée. ( ấy kiệt sức về mặt tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental (tính từ): (thuộc) trí óc, tinh thần. (Thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Spirituel (tính từ): (thuộc) tinh thần, tâm linh. (Thiên về khía cạnh tinh thần, phi vật chất.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Trouble psychique: rối loạn tâm thần.

    • Il est soigné pour un trouble psychique. (Anh ấy đang được điều trị vì một chứng rối loạn tâm thần.)
  • État psychique: trạng thái tâm lý.

    • Son état psychique s'est amélioré. (Tình trạng tâmcủa anh ấy đã được cải thiện.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "psychique" một cách cố định.

psychique

Un phénomène psychique peut influencer notre comportement.

tính từ
  1. (thuộc) tâm lý; (thuộc) tâm thần
    • Phénomène psychique
      hiện tượng tâm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "psychique"