psychologique

Học thuật
Thân thiện
psychologique

Un moment psychologique peut être crucial pour prendre une décision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tâmhọc, liên quan đến tâm: Chỉ những liên quan đến khoa học nghiên cứu về tâm trí, tinh thần, cảm xúc hành vi của con người.
    • Thuộc về trạng thái tinh thần, tâm: Chỉ những hiện tượng, đặc điểm hoặc quá trình diễn ra trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse psychologique du personnage est très fine. (Phân tích tâmcủa nhân vật rất tinh tế.)
    • Il traverse une période psychologique difficile. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn tâmkhó khăn.)
    • Ce test évalue l'état psychologique des candidats. (Bài kiểm tra này đánh giá trạng thái tâmcủa các ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guerre psychologique": chiến tranh tâm lý.

    • La propagande est une arme de guerre psychologique. (Tuyên truyềnmột vũ khí của chiến tranh tâm lý.)
  • "Choc psychologique": sốc tâm lý.

    • L'accident lui a causé un choc psychologique profond. (Tai nạn đã gây cho ấy một sốc tâmsâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychologie (danh từ): tâmhọc.
  • Psychologiquement (trạng từ): về mặt tâm lý.
    • Il est psychologiquement épuisé. (Anh ấy kiệt sức về mặt tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí óc.
  • Émotionnel (tính từ): thuộc về cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'psychologique')

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un blocage psychologique": có một sự ách tắc/ngăn trở về mặt tâm lý.
    • Il a un blocage psychologique pour parler en public. (Anh ấy có một sự ách tắc tâm lý khi nói trước công chúng.)
psychologique

Un moment psychologique peut être crucial pour prendre une décision.

tính từ
  1. xem psychologie
    • Lois psychologiques
      quy luật tâm
    • moment psychologique
      thời cơ hợp tình

Từ chứa "psychologique"

Từ có nhắc đến "psychologique"