psychologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tâm lý học, liên quan đến tâm lý: Chỉ những gì liên quan đến khoa học nghiên cứu về tâm trí, tinh thần, cảm xúc và hành vi của con người.
- Thuộc về trạng thái tinh thần, tâm lý: Chỉ những hiện tượng, đặc điểm hoặc quá trình diễn ra trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse psychologique du personnage est très fine. (Phân tích tâm lý của nhân vật rất tinh tế.)
- Il traverse une période psychologique difficile. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn tâm lý khó khăn.)
- Ce test évalue l'état psychologique des candidats. (Bài kiểm tra này đánh giá trạng thái tâm lý của các ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guerre psychologique": chiến tranh tâm lý.
- La propagande est une arme de guerre psychologique. (Tuyên truyền là một vũ khí của chiến tranh tâm lý.)
"Choc psychologique": cú sốc tâm lý.
- L'accident lui a causé un choc psychologique profond. (Tai nạn đã gây cho cô ấy một cú sốc tâm lý sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychologie (danh từ): tâm lý học.
- Psychologiquement (trạng từ): về mặt tâm lý.
- Il est psychologiquement épuisé. (Anh ấy kiệt sức về mặt tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí óc.
- Émotionnel (tính từ): thuộc về cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'psychologique')
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un blocage psychologique": có một sự ách tắc/ngăn trở về mặt tâm lý.
- Il a un blocage psychologique pour parler en public. (Anh ấy có một sự ách tắc tâm lý khi nói trước công chúng.)
tính từ
- xem psychologie
- Lois psychologiquesquy luật tâm lý
- moment psychologiquethời cơ hợp tình