ptolemy i
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ptolemy I là tên của một vị vua Ai Cập, người sáng lập vương triều Macedonia ở Ai Cập. Ông là bạn thân và là một tướng lĩnh của Alexander Đại đế, người đã nắm quyền kiểm soát Ai Cập sau khi Alexander qua đời (khoảng năm 367-285 trước Công nguyên).
Ví dụ sử dụng
- (Ptolemy I là một vị tướng thân cận của Alexander Đại đế.)
- (Triều đại của Ptolemy I đánh dấu sự khởi đầu của vương triều Ptolemy ở Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ptolemy I Soter": tên đầy đủ của ông, với "Soter" có nghĩa là "Đấng Cứu Thế", một danh hiệu mà ông nhận được.
- Ptolemy I Soter was known for his military and administrative skills. (Ptolemy I Soter được biết đến với tài năng quân sự và quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ptolemaic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vương triều Ptolemy hoặc Ptolemy I.
- The Ptolemaic period in Egypt was a time of cultural fusion. (Thời kỳ Ptolemy ở Ai Cập là thời kỳ hòa trộn văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Ptolemy Soter: tên gọi thay thế, thường dùng trong lịch sử.
- Người sáng lập vương triều Ptolemy: mô tả chức năng lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
- Vương triều Ptolemy: triều đại do Ptolemy I thành lập, kéo dài từ năm 305 trước Công nguyên đến năm 30 trước Công nguyên.
- The Ptolemaic dynasty ruled Egypt for nearly 300 years. (Vương triều Ptolemy cai trị Ai Cập gần 300 năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ptolemy I".