ptolemy ii

ptolemy ii

Ptolemy II reviews a scroll in the great library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ptolemy II: Một vị vua của Ai Cập thuộc triều đại Ptolemy, trị vì từ khoảng năm 284 đến 246 TCN. Ông con trai của Ptolemy I được cho người chịu trách nhiệm cho việc biên soạn bản Septuagint (bản dịch Kinh Thánh Cựu Ước từ tiếng Do Thái sang tiếng Hy Lạp) vào khoảng năm 309-247 TCN.
dụ sử dụng
  • (Ptolemy II was one of the most famous kings of Egypt during the Hellenistic period.)
  • (Under Ptolemy II, the Library of Alexandria flourished.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ptolemy II Philadelphus": Tên đầy đủ của vị vua này, với "Philadelphus" có nghĩa "người yêu thương anh chị em", do ông kết hôn với chị gái Arsinoe II.
    • Ptolemy II Philadelphus đã xây dựng nhiều công trình kiến trúc vĩ đại. (Ptolemy II Philadelphus built many great architectural works.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptolemy (danh từ): Tên chung của triều đại Ptolemy, gồm nhiều vị vua Ai Cập.
    • Ptolemy I Soter người sáng lập triều đại này. (Ptolemy I Soter was the founder of this dynasty.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Ptolemy II: cách gọi khác trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Philadelphus: tên hiệu của ông, thường được dùng để phân biệt với các vua Ptolemy khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ptolemy II", đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ptolemy II".