ptyas

ptyas

A ptyas glides smoothly through the tall grass.

Định nghĩa

Danh từ: Ptyas một chi rắn trong họ Rắn nước (Colubridae), bao gồm các loài rắn chuột châu Á. Đây danh từ riêng chỉ tên khoa học của một nhóm rắn, thường được gọi chung "rắn chuột châu Á".

dụ sử dụng
  • (Chi ptyas một nhóm rắn không độc được tìm thấychâu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài rắn thuộc chi ptyas mới trong các khu rừng ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ptyas mucosa": Tên khoa học của loài rắn chuột thường (Oriental ratsnake), một loài phổ biến trong chi ptyas.

    • Ptyas mucosa is often seen in agricultural areas. (Loài Ptyas mucosa thường được nhìn thấycác khu vực nông nghiệp.)
  • "Ptyas korros": Tên khoa học của loài rắn chuột Ấn Độ (Indian ratsnake).

    • Ptyas korros is known for its speed and agility. (Loài Ptyas korros nổi tiếng với tốc độ sự nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn chuột châu Á (Asian rat snake): Tên thông thường dùng để chỉ các loài trong chi ptyas.

    • The Asian rat snake is an important predator of rodents. (Rắn chuột châu Á loài săn mồi quan trọng của loài gặm nhấm.)
  • Colubridae: Họ rắn nước, bao gồm chi ptyas.

    • Colubridae is the largest snake family in the world. (Họ rắn nước họ rắn lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn chuột: Tên gọi chung cho các loài rắn thuộc chi này, do chúng thường ăn chuột.
    • Rắn chuột thân hình thon dài rất nhanh nhẹn. (Rắn chuột thân hình thon dài rất nhanh nhẹn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến ptyas đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến ptyas.