pathos
/'peiθɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cảm động, sự gợi lên lòng thương cảm: Chất lượng hoặc yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật, bài diễn văn hoặc tình huống có khả năng khơi gợi lòng trắc ẩn, nỗi buồn hoặc sự thương xót sâu sắc nơi người nghe, người đọc hoặc người chứng kiến.
- Cảm xúc mãnh liệt, cảm hứng chủ đạo: Một cảm xúc mạnh mẽ hoặc tâm trạng chính được truyền tải, thường là nỗi buồn hoặc sự bi thương.
- Thể văn thống thiết: Một phong cách diễn đạt hoặc một đoạn văn mang đậm tính chất bi thương, gây xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel is full of pathos, making readers cry. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy tính chất cảm động, khiến độc giả phải khóc.)
- The final scene of the movie was pure pathos. (Cảnh cuối cùng của bộ phim thuần túy là sự thống thiết.)
- He described their hardship with great pathos. (Anh ấy miêu tả sự khốn khó của họ với một cảm xúc cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To evoke pathos": Gợi lên lòng thương cảm.
- The speaker's story was designed to evoke pathos in the audience. (Câu chuyện của diễn giả được thiết kế để gợi lên lòng thương cảm nơi khán giả.)
- "A moment of pathos": Một khoảnh khắc đầy xúc động.
- Amidst the comedy, there was a sudden moment of pathos. (Giữa những tràng cười, bất ngờ có một khoảnh khắc đầy xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Pathetic (adj): Thảm thương, đáng thương, gây cảm động.
- The lost puppy looked pathetic. (Chú chó con bị lạc trông thật đáng thương.)
- Bathos (n): Sự sa sút đột ngột từ cái cao cả xuống cái tầm thường, gây hiệu ứng hài hước ngoài ý muốn (đây là một khái niệm tương phản với "pathos").
Từ đồng nghĩa
- Poignancy: Sự thấm thía, sự chua xót (nhấn mạnh đến sự sắc sảo của nỗi buồn).
- Sadness: Nỗi buồn.
- Tragedy: Bi kịch, sự thảm thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pathos")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pathos")
danh từ
- tính chất cảm động
- all the pathos of the poem is in the last linetất cả tính chất cảm động của bài thơ nằm trong câu cuối
- cảm xúc cao; cảm hứng chủ đạo
- thể văn thống thiết