pythias

pythias

Pythias entrusted his life to his friend Damon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pythias: Tên của một nhân vật trong truyền thuyết Hy Lạp cổ đại, bạn thân của Damon. Theo truyền thuyết, Pythias bị bạo chúa Dionysius Già kết án tử hình xin được tạm tha để thu xếp công việc gia đình. Damon đã thế mạng cho bạn mình; khi Pythias trở về đúng hẹn, nhà vua cảm động tha cho cả hai (thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên).

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Damon Pythias một dụ kinh điển về tình bạn chân chính.)
  • (Trong truyền thuyết, Pythias bị kết án tử hình nhưng được cứu nhờ lòng trung thành của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the friendship of Damon and Pythias": thành ngữ chỉ tình bạn bền chặt, sẵn sàng hy sinh nhau.
    • Their bond is like that of Damon and Pythias, unbreakable and selfless. (Mối quan hệ của họ giống như Damon Pythias, không thể phá vỡ vị tha.)
Biến thể từ gần giống
  • Pythian (tính từ): thuộc về thần Apollo hoặc thành Delphi (nơi đền thờ Apollo), đôi khi liên quan đến tên gọi này.
    • The Pythian Games were held in honor of Apollo. (Thế vận hội Pythian được tổ chức để tôn vinh thần Apollo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phintias (tên gọi khác của Pythias trong một số phiên bản truyền thuyết).
  • Friend of Damon (bạn của Damon).
Các cụm từ liên quan
  • Damon and Pythias (cụm danh từ): chỉ một cặp bạn thân không thể tách rời, thường dùng để ca ngợi tình bạn lý tưởng.
    • They are like Damon and Pythias, always supporting each other. (Họ giống như Damon Pythias, luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Damon and Pythias friendship": tình bạn sắt son, thủy chung.
    • Their loyalty is a true Damon and Pythias friendship. (Lòng trung thành của họ một tình bạn kiểu Damon Pythias.)