puérilement

Học thuật
Thân thiện
puérilement

Il a réagi puérilement en faisant une grimace.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trẻ con, một cách ấu trĩ: Hành động hoặc suy nghĩ theo cách thiếu chín chắn, thiếu nghiêm túc, giống như của một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a réagi puérilement à la critique. (Anh ấy đã phản ứng một cách trẻ con trước lời chỉ trích.)
    • Elle s’est disputée puérilement avec son frère pour un jouet. ( ấy đã cãi nhau một cách trẻ con với anh trai một món đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir puérilement": hành động một cách trẻ con.

    • Cessez d’agir puérilement et prenez vos responsabilités. (Hãy ngừng hành động một cách trẻ con chấp nhận trách nhiệm của mình.)
  • "se comporter puérilement": cư xử một cách trẻ con.

    • Il se comporte puérilement chaque fois qu’il n’obtient pas ce qu’il veut. (Anh ta cư xử một cách trẻ con mỗi khi không được thứ mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puéril (tính từ): trẻ con, ấu trĩ.

    • Son attitude est puérile. (Thái độ của anh ta thật trẻ con.)
  • Puérilité (danh từ): tính trẻ con, sự ấu trĩ.

    • La puérilité de son comportement est agaçante. (Tính trẻ con trong cách cư xử của anh ta thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfantinement: một cách trẻ con (ít dùng hơn).
  • Naïvement: một cách ngây thơ, chất phác (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Maturement: một cách chín chắn, trưởng thành.
  • Sérieusement: một cách nghiêm túc.
puérilement

Il a réagi puérilement en faisant une grimace.

phó từ
  1. như trẻ con, như trò trẻ

Từ gần giống