pareillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Như nhau, tương tự, giống nhau: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tại theo cùng một cách.
- Cũng thế, cũng vậy: Dùng để biểu thị sự đồng ý, sự tương đồng hoặc việc một điều gì đó cũng áp dụng cho một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã được đối xử như nhau.)
- ("Tôi mệt rồi." – "Tôi cũng vậy.")
- (Cô ấy nghĩ giống như anh trai cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, pareillement có thể được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng tuyệt đối.
- Les deux sœurs se comportent pareillement. (Hai chị em cư xử y hệt như nhau.)
- Có thể dùng để kết thúc một lá thư một cách lịch sự.
- Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments distingués. Pareillement, votre dévoué... (Kính mong Ngài chấp nhận tình cảm trân trọng của tôi. Cũng xin gửi đến Ngài lòng thành kính của người tận tụy...)
Biến thể và từ gần giống
- Pareil, pareille (tính từ): giống nhau, tương tự.
- Ils ont des chemises pareilles. (Họ có những chiếc áo sơ mi giống nhau.)
- De même (trạng ngữ): cũng thế, tương tự (đồng nghĩa và thường dùng phổ biến hơn pareillement trong nhiều ngữ cảnh).
- Aussi (phó từ): cũng (thường dùng để bổ sung thông tin tương đồng).
Từ đồng nghĩa
- De même: cũng vậy, tương tự.
- Également: cũng thế, một cách bình đẳng.
- Aussi: cũng.
- Similairement: một cách tương tự (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Pareillement trang trọng hơn so với aussi hoặc de même trong khẩu ngữ.
- Khi dùng với nghĩa "cũng vậy" để đồng ý ngắn gọn (như trong ví dụ "Moi pareillement"), nó mang sắc thái lịch sự, có phần cổ điển. Trong hội thoại thông thường ngày nay, người ta thường dùng "Moi aussi" hoặc "Pareil" hơn.
phó từ
- như nhau
- cũng thế
- Je le désire pareillementtôi cũng thích thế