parlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghị viện: Cơ quan lập pháp tối cao, đại diện cho nhân dân, có quyền thông qua luật pháp và giám sát hoạt động của chính phủ.
- (Sử học) Pháp viện tối cao (Pháp): Trong lịch sử nước Pháp trước Cách mạng 1789, đây là tòa án tối cao có thẩm quyền xét xử và đăng ký các sắc lệnh hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les membres du parlement sont élus par les citoyens. (Các thành viên của nghị viện được bầu bởi công dân.)
- Cette loi a été votée par le parlement. (Đạo luật này đã được nghị viện thông qua.)
- Sous l'Ancien Régime, le Parlement de Paris pouvait refuser d'enregistrer un édit royal. (Dưới thời Chế độ Cũ, Pháp viện tối cao Paris có thể từ chối đăng ký một sắc lệnh hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dissoudre le parlement": Giải tán nghị viện (một quyền hạn thường thuộc về nguyên thủ quốc gia).
- Le président a le pouvoir de dissoudre le parlement. (Tổng thống có quyền giải tán nghị viện.)
"Siéger au parlement": Có ghế trong nghị viện, là nghị sĩ.
- Elle siège au parlement depuis dix ans. (Bà ấy có ghế trong nghị viện đã mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Parlementaire (adj): (thuộc về) nghị viện.
- Une commission parlementaire. (Một ủy ban nghị viện.)
Parlementaire (n.m/f): Nghị sĩ.
- Les parlementaires débattent de la nouvelle loi. (Các nghị sĩ tranh luận về đạo luật mới.)
Parlementarisme (n.m): Chế độ nghị viện, hệ thống chính trị dựa trên nghị viện.
Từ đồng nghĩa
- Assemblée législative: Cơ quan lập pháp (thường dùng với nghĩa rộng hơn hoặc trong ngữ cảnh cụ thể).
- Chambre(s) : Viện (trong cấu trúc lưỡng viện, ví dụ: Chambre des députés).
Thành ngữ liên quan
- "Langue de bois parlementaire": Lối nói khuôn sáo, hình thức, thiếu cụ thể thường thấy trong các phát biểu nghị viện.
- Le ministre a répondu avec une langue de bois parlementaire. (Vị bộ trưởng đã trả lời bằng một lối nói khuôn sáo kiểu nghị viện.)
danh từ giống đực
- nghị viện
- (sử học) pháp viện tối cao (Pháp)