pubescence
/pju:'besns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Trạng thái có lông mịn: Chỉ tình trạng bề mặt của một bộ phận thực vật (như lá, thân, quả) được phủ bởi một lớp lông tơ mềm, mịn và ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pubescence des feuilles de pêcher les protège. (Lớp lông mịn trên lá cây đào bảo vệ chúng.)
- On observe une pubescence fine sur la tige de cette plante. (Người ta quan sát thấy một lớp lông tơ mịn trên thân của cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pubescence glanduleuse": Trạng thái có lông mịn kèm theo các tuyến nhỏ.
- Certaines espèces présentent une pubescence glanduleuse. (Một số loài có biểu hiện trạng thái có lông mịn dạng tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pubescent (tính từ): Có lông mịn, được phủ lông tơ.
- Une feuille pubescente. (Một chiếc lá có lông mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Pilosité (danh từ giống cái): Lông, tình trạng có lông (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lông dài hoặc ngắn).
- Duvet (danh từ giống đực): Lông tơ (thường chỉ lớp lông rất mềm và mịn).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, từ "pubescence" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học. Nghĩa này khác biệt với nghĩa sinh học chỉ giai đoạn dậy thì ở người và động vật, vốn phổ biến hơn trong tiếng Anh.
danh từ giống cái
- (thực vật học) trạng thái có lông mịn