pubes

/'pju:bi:z/
Học thuật
Thân thiện
pubes

A doctor points to the pubes area on an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mu: Lông mọcvùng hạ bộ (vùng sinh dục ngoài) khi một người đến tuổi dậy thì.
    • Vùng mu: Chỉ khu vực cơ thểphần dưới bụng, ngay phía trên cơ quan sinh dục ngoài, nơi mọc lông mu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shaving the pubes requires careful hygiene. (Việc cạo lông mu đòi hỏi vệ sinh cẩn thận.)
    • The doctor examined the area of the pubes. (Bác sĩ đã kiểm tra vùng mu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Growth of pubes": Sự phát triển/mọc lông mu.
    • The growth of pubes is one of the signs of puberty. (Sự mọc lông mu một trong những dấu hiệu của tuổi dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Pubic (adj): thuộc về vùng mu.

    • The pubic bone is located in that area. (Xương mu nằmkhu vực đó.)
  • Puberty (n): tuổi dậy thì.

    • Puberty brings many physical changes. (Tuổi dậy thì mang lại nhiều thay đổi về thể chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pubis: (danh từ, y học) chỉ xương mu hoặc đôi khi dùng để chỉ vùng đó.
  • Pubes thuật ngữ y học/giải phẫu chính thức. Trong ngôn ngữ thông tục, người ta có thể dùng các cụm như "public hair" (lông vùng kín) hoặc "genital hair" (lông vùng sinh dục).
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ "pubes" mang tính chất y học, giải phẫu học hoặc được dùng trong các ngữ cảnh trưởng thành, nghiêm túc. không phải từ dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
pubes

A doctor points to the pubes area on an anatomical diagram.

danh từ
  1. lông (mọchạ bộ khi đến tuổi dậy thì)
  2. chỗ mọc lông (ở hạ bộ khi đến tuổi dậy thì)